Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Yagisawa
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Yagisawa • 12:00, Sep 7
Chỉ số
Không
Cây
Không
Cỏ
Không
Cỏ dại
Không
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Yagisawa
Hôm nay 30 km/h24°21° 90% | Thứ Ba 18 km/h27°23° 85% | Thứ Tư 34 km/h28°21° 83% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Yagisawa hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
52*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
9.8*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Yagisawa
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Yagisawa
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Yagisawa
Mức phấn hoa cao nhất ở Tokyo ở đâu?
- Chiyoda2
- Chuocho2
- Daiba2
- Dairakujimachi2
- Fussa2
- Hachioji2
- Harumi2
- Hibiyakoen2
- Higashikurume2
- Higashimukojima2
- Higashimurayama2
- Kameido2
- Kamikiyoto2
- Kanda Tsukasamachi2
- Kasumigaseki2
- Katakuramachi2
- Kiyose2
- Minamisenju2
- Minowa2
- Mukogaoka2
- Nakamachi2
- Ojima2
- Shinkawa2
- Tatemachi2
- Yagicho2
- Yashio2
- Aobadai1
- Atago1
- Ayase1
- Chidori1
- Chuo1
- Chuohoncho1
- Haruecho1
- Higashikojiya1
- Higashioume1
- Himonya1
- Hinohara1
- Kakinokizaka1
- Kamakura1
- Kameari1
- Kitamachi1
- Kitashinagawa1
- Machida1
- Minamikasai1
- Minamisenzoku1
- Mizumotokoen1
- Nagaoka1
- Naitomachi1
- Nakamagome1
- Nerima1
- Nishiaraisakaecho1
- Nishisugamo1
- Oji1
- Ome1
- Otsuka1
- Sasazuka1
- Setagaya1
- Shimoochiai1
- Shishibone1
- Takanawa1
- Tokyo1
- Udagawacho1
- Urayasu1
- Yutakacho1
- Chofu0
- Fuchu0
- Higashiyamato0
- Hino0
- Honcho0
- Izumicho0
- Jindaiji Minamimachi0
- Kasuya0
- Kodaira0
- Koganei0
- Komae0
- Kugayama0
- Kunitachi0
- Mitaka0
- Miyanishicho0
- Mizuho0
- Musashino0
- Nakaizumi0
- Narahashi0
- Nishi-Tokyo-shi0
- Nishitokyo0
- Nogaya0
- Ochikawa0
- Ogawacho0
- Sakaecho0
- Seijo0
- Sekimae0
- Shakujiidai0
- Shimohoya0
- Shimoigusa0
- Shimorenjaku0
- Tachikawa0
- Tama0
- Tanashicho0
- Wakamiya0
- Yagisawa0
- Ogasawara--









