Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Nishiaraisakaecho
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Nishiaraisakaecho • 00:00, Sep 28
Chỉ số
Trung bình
Cây
Không
Cỏ
Thấp
Cỏ dại
Trung bình
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Nishiaraisakaecho
Hôm nay 12 km/h26°20° 74% | Thứ Ba 18 km/h26°23° 78% | Thứ Tư 22 km/h21°19° 89% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Nishiaraisakaecho hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
58*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
12.8*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Nishiaraisakaecho
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Nishiaraisakaecho
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Nishiaraisakaecho
Mức phấn hoa cao nhất ở Tokyo ở đâu?
- Aobadai2
- Ayase2
- Chidori2
- Chiyoda2
- Chuo2
- Chuohoncho2
- Daiba2
- Harumi2
- Hibiyakoen2
- Higashikojiya2
- Higashimukojima2
- Higashiyamato2
- Himonya2
- Kakinokizaka2
- Kameido2
- Kanda Tsukasamachi2
- Kasumigaseki2
- Kitamachi2
- Kitashinagawa2
- Machida2
- Minamikasai2
- Minamisenju2
- Minamisenzoku2
- Minowa2
- Mizuho2
- Mukogaoka2
- Naitomachi2
- Nakamachi2
- Nakamagome2
- Narahashi2
- Nerima2
- Nishiaraisakaecho2
- Nishisugamo2
- Oji2
- Ojima2
- Otsuka2
- Sasazuka2
- Setagaya2
- Shimoochiai2
- Shinkawa2
- Takanawa2
- Tokyo2
- Udagawacho2
- Yashio2
- Yutakacho2
- Atago1
- Chofu1
- Chuocho1
- Dairakujimachi1
- Fuchu1
- Fussa1
- Hachioji1
- Haruecho1
- Higashikurume1
- Higashimurayama1
- Higashioume1
- Hino1
- Hinohara1
- Honcho1
- Izumicho1
- Jindaiji Minamimachi1
- Kamakura1
- Kameari1
- Kamikiyoto1
- Kasuya1
- Katakuramachi1
- Kiyose1
- Kodaira1
- Koganei1
- Komae1
- Kugayama1
- Kunitachi1
- Mitaka1
- Miyanishicho1
- Mizumotokoen1
- Musashino1
- Nagaoka1
- Nakaizumi1
- Nishi-Tokyo-shi1
- Nishitokyo1
- Nogaya1
- Ochikawa1
- Ogawacho1
- Ome1
- Sakaecho1
- Seijo1
- Sekimae1
- Shakujiidai1
- Shimohoya1
- Shimoigusa1
- Shimorenjaku1
- Shishibone1
- Tachikawa1
- Tama1
- Tanashicho1
- Tatemachi1
- Urayasu1
- Wakamiya1
- Yagicho1
- Yagisawa1
- Ogasawara--









