Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Nishiaraisakaecho
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Nishiaraisakaecho • 15:00, Sep 29
Chỉ số
Trung bình
Cây
Không
Cỏ
Không
Cỏ dại
Trung bình
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Nishiaraisakaecho
Hôm nay 18 km/h22°18° 85% | Thứ Tư 11 km/h20°19° 82% | Thứ Năm 12 km/h25°20° 72% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Nishiaraisakaecho hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
64*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
16.3*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Nishiaraisakaecho
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Nishiaraisakaecho
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Nishiaraisakaecho
Mức phấn hoa cao nhất ở Tokyo ở đâu?
- Ayase2
- Chiyoda2
- Chuohoncho2
- Daiba2
- Harumi2
- Hibiyakoen2
- Higashimukojima2
- Kameari2
- Kameido2
- Kanda Tsukasamachi2
- Kasumigaseki2
- Minamisenju2
- Minowa2
- Mizumotokoen2
- Mukogaoka2
- Nishiaraisakaecho2
- Ojima2
- Shinkawa2
- Yashio2
- Aobadai1
- Atago1
- Chidori1
- Chofu1
- Chuo1
- Chuocho1
- Dairakujimachi1
- Fuchu1
- Fussa1
- Hachioji1
- Haruecho1
- Higashikojiya1
- Higashikurume1
- Higashimurayama1
- Higashioume1
- Higashiyamato1
- Himonya1
- Hino1
- Hinohara1
- Honcho1
- Izumicho1
- Jindaiji Minamimachi1
- Kakinokizaka1
- Kamakura1
- Kamikiyoto1
- Kasuya1
- Katakuramachi1
- Kitamachi1
- Kitashinagawa1
- Kiyose1
- Kodaira1
- Koganei1
- Komae1
- Kugayama1
- Kunitachi1
- Machida1
- Minamikasai1
- Minamisenzoku1
- Mitaka1
- Miyanishicho1
- Mizuho1
- Musashino1
- Nagaoka1
- Naitomachi1
- Nakaizumi1
- Nakamachi1
- Nakamagome1
- Narahashi1
- Nerima1
- Nishi-Tokyo-shi1
- Nishisugamo1
- Nishitokyo1
- Nogaya1
- Ochikawa1
- Ogawacho1
- Oji1
- Ome1
- Otsuka1
- Sakaecho1
- Sasazuka1
- Seijo1
- Sekimae1
- Setagaya1
- Shakujiidai1
- Shimohoya1
- Shimoigusa1
- Shimoochiai1
- Shimorenjaku1
- Shishibone1
- Tachikawa1
- Takanawa1
- Tama1
- Tanashicho1
- Tatemachi1
- Tokyo1
- Udagawacho1
- Urayasu1
- Wakamiya1
- Yagicho1
- Yagisawa1
- Yutakacho1
- Ogasawara--









