Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Nagaoka
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Nagaoka • 03:00, Aug 25
Chỉ số
Trung bình
Cây
Không
Cỏ
Không
Cỏ dại
Trung bình
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Nagaoka
Hôm nay 19 km/h35°25° 60% | Thứ Tư 12 km/h36°27° 52% | Thứ Năm 18 km/h35°27° 56% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Nagaoka hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
69*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
18.8*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Nagaoka
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Nagaoka
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Nagaoka
Mức phấn hoa cao nhất ở Tokyo ở đâu?
- Atago2
- Ayase2
- Chiyoda2
- Chofu2
- Chuocho2
- Chuohoncho2
- Daiba2
- Dairakujimachi2
- Fuchu2
- Fussa2
- Hachioji2
- Haruecho2
- Harumi2
- Hibiyakoen2
- Higashikurume2
- Higashimukojima2
- Higashimurayama2
- Higashioume2
- Higashiyamato2
- Hino2
- Honcho2
- Izumicho2
- Jindaiji Minamimachi2
- Kamakura2
- Kameari2
- Kameido2
- Kamikiyoto2
- Kanda Tsukasamachi2
- Kasumigaseki2
- Kasuya2
- Katakuramachi2
- Kiyose2
- Kodaira2
- Koganei2
- Komae2
- Kugayama2
- Kunitachi2
- Machida2
- Minamikasai2
- Minamisenju2
- Minowa2
- Mitaka2
- Miyanishicho2
- Mizuho2
- Mizumotokoen2
- Mukogaoka2
- Musashino2
- Nagaoka2
- Nakaizumi2
- Nakamachi2
- Narahashi2
- Nishi-Tokyo-shi2
- Nishiaraisakaecho2
- Nishitokyo2
- Nogaya2
- Ochikawa2
- Ogawacho2
- Ojima2
- Sakaecho2
- Seijo2
- Sekimae2
- Shakujiidai2
- Shimohoya2
- Shimoigusa2
- Shimorenjaku2
- Shinkawa2
- Shishibone2
- Tachikawa2
- Tama2
- Tanashicho2
- Tatemachi2
- Urayasu2
- Wakamiya2
- Yagicho2
- Yagisawa2
- Yashio2
- Aobadai1
- Chidori1
- Chuo1
- Higashikojiya1
- Himonya1
- Hinohara1
- Kakinokizaka1
- Kitamachi1
- Kitashinagawa1
- Minamisenzoku1
- Naitomachi1
- Nakamagome1
- Nerima1
- Nishisugamo1
- Oji1
- Ome1
- Otsuka1
- Sasazuka1
- Setagaya1
- Shimoochiai1
- Takanawa1
- Tokyo1
- Udagawacho1
- Yutakacho1
- Ogasawara--









