Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Nagaoka
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Nagaoka • 21:00, Aug 25
Chỉ số
Trung bình
Cây
Không
Cỏ
Không
Cỏ dại
Trung bình
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Nagaoka
Hôm nay 15 km/h36°27° 51% | Thứ Tư 15 km/h35°27° 56% | Thứ Năm 14 km/h25°23° 85% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Nagaoka hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
64*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
16.4*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Nagaoka
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Nagaoka
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Nagaoka
Mức phấn hoa cao nhất ở Tokyo ở đâu?
- Chofu2
- Chuocho2
- Dairakujimachi2
- Fuchu2
- Fussa2
- Hachioji2
- Higashikurume2
- Higashimurayama2
- Higashioume2
- Higashiyamato2
- Honcho2
- Jindaiji Minamimachi2
- Kamikiyoto2
- Kasuya2
- Katakuramachi2
- Kiyose2
- Kodaira2
- Koganei2
- Komae2
- Kugayama2
- Mitaka2
- Miyanishicho2
- Mizuho2
- Musashino2
- Nagaoka2
- Nakaizumi2
- Narahashi2
- Nishi-Tokyo-shi2
- Nishitokyo2
- Nogaya2
- Ome2
- Sakaecho2
- Seijo2
- Sekimae2
- Shakujiidai2
- Shimohoya2
- Shimoigusa2
- Shimorenjaku2
- Tama2
- Tanashicho2
- Tatemachi2
- Wakamiya2
- Yagicho2
- Yagisawa2
- Aobadai1
- Atago1
- Ayase1
- Chidori1
- Chiyoda1
- Chuo1
- Chuohoncho1
- Daiba1
- Haruecho1
- Harumi1
- Hibiyakoen1
- Higashikojiya1
- Higashimukojima1
- Himonya1
- Hino1
- Hinohara1
- Izumicho1
- Kakinokizaka1
- Kamakura1
- Kameari1
- Kameido1
- Kanda Tsukasamachi1
- Kasumigaseki1
- Kitamachi1
- Kitashinagawa1
- Kunitachi1
- Machida1
- Minamikasai1
- Minamisenju1
- Minamisenzoku1
- Minowa1
- Mizumotokoen1
- Mukogaoka1
- Naitomachi1
- Nakamachi1
- Nakamagome1
- Nerima1
- Nishiaraisakaecho1
- Nishisugamo1
- Ochikawa1
- Ogawacho1
- Oji1
- Ojima1
- Otsuka1
- Sasazuka1
- Setagaya1
- Shimoochiai1
- Shinkawa1
- Shishibone1
- Tachikawa1
- Takanawa1
- Tokyo1
- Udagawacho1
- Urayasu1
- Yashio1
- Yutakacho1
- Ogasawara--









