Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Nagaoka
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Nagaoka • 15:00, Aug 27
Chỉ số
Trung bình
Cây
Không
Cỏ
Thấp
Cỏ dại
Trung bình
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Nagaoka
Hôm nay 17 km/h28°25° 78% | Thứ Sáu 10 km/h31°24° 56% | Thứ Bảy 11 km/h26°23° 74% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Nagaoka hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
55*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
11.5*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Nagaoka
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Nagaoka
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Nagaoka
Mức phấn hoa cao nhất ở Tokyo ở đâu?
- Aobadai2
- Atago2
- Ayase2
- Chidori2
- Chiyoda2
- Chofu2
- Chuo2
- Chuocho2
- Chuohoncho2
- Daiba2
- Dairakujimachi2
- Fuchu2
- Fussa2
- Hachioji2
- Haruecho2
- Harumi2
- Hibiyakoen2
- Higashikojiya2
- Higashikurume2
- Higashimukojima2
- Higashimurayama2
- Higashioume2
- Higashiyamato2
- Himonya2
- Hino2
- Honcho2
- Izumicho2
- Kakinokizaka2
- Kamakura2
- Kameari2
- Kameido2
- Kamikiyoto2
- Kanda Tsukasamachi2
- Kasumigaseki2
- Katakuramachi2
- Kitamachi2
- Kitashinagawa2
- Kiyose2
- Kodaira2
- Koganei2
- Kunitachi2
- Machida2
- Minamikasai2
- Minamisenju2
- Minamisenzoku2
- Minowa2
- Miyanishicho2
- Mizuho2
- Mizumotokoen2
- Mukogaoka2
- Nagaoka2
- Naitomachi2
- Nakamachi2
- Nakamagome2
- Narahashi2
- Nerima2
- Nishi-Tokyo-shi2
- Nishiaraisakaecho2
- Nishisugamo2
- Nishitokyo2
- Nogaya2
- Ochikawa2
- Ogawacho2
- Oji2
- Ojima2
- Ome2
- Otsuka2
- Sakaecho2
- Sasazuka2
- Sekimae2
- Setagaya2
- Shimoochiai2
- Shinkawa2
- Shishibone2
- Tachikawa2
- Takanawa2
- Tama2
- Tanashicho2
- Tatemachi2
- Tokyo2
- Udagawacho2
- Urayasu2
- Yagicho2
- Yashio2
- Yutakacho2
- Hinohara1
- Jindaiji Minamimachi1
- Kasuya1
- Komae1
- Kugayama1
- Mitaka1
- Musashino1
- Nakaizumi1
- Seijo1
- Shakujiidai1
- Shimohoya1
- Shimoigusa1
- Shimorenjaku1
- Wakamiya1
- Yagisawa1
- Ogasawara--









