Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Setagaya
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Setagaya • 12:00, May 11
Chỉ số
Trung bình
Cây
Trung bình
Cỏ
Trung bình
Cỏ dại
Không
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Setagaya
Hôm nay 22 km/h24°18° 61% | Thứ Ba 17 km/h24°18° 60% | Thứ Tư 11 km/h24°18° 62% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Setagaya hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
57*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
12.6*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Setagaya
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Setagaya
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Setagaya
Mức phấn hoa cao nhất ở Tokyo ở đâu?
- Ogasawara--
- Aobadai2
- Atago2
- Ayase2
- Chidori2
- Chiyoda2
- Chofu2
- Chuo2
- Chuocho2
- Chuohoncho2
- Daiba2
- Dairakujimachi2
- Fuchu2
- Fussa2
- Hachioji2
- Haruecho2
- Harumi2
- Hibiyakoen2
- Higashikojiya2
- Higashikurume2
- Higashimukojima2
- Higashimurayama2
- Higashioume2
- Higashiyamato2
- Himonya2
- Hino2
- Honcho2
- Izumicho2
- Jindaiji Minamimachi2
- Kakinokizaka2
- Kamakura2
- Kameari2
- Kameido2
- Kamikiyoto2
- Kanda Tsukasamachi2
- Kasumigaseki2
- Kasuya2
- Katakuramachi2
- Kitamachi2
- Kitashinagawa2
- Kiyose2
- Kodaira2
- Koganei2
- Komae2
- Kugayama2
- Kunitachi2
- Machida2
- Minamikasai2
- Minamisenju2
- Minamisenzoku2
- Minowa2
- Mitaka2
- Miyanishicho2
- Mizuho2
- Mizumotokoen2
- Mukogaoka2
- Musashino2
- Nagaoka2
- Naitomachi2
- Nakaizumi2
- Nakamachi2
- Nakamagome2
- Narahashi2
- Nerima2
- Nishi-Tokyo-shi2
- Nishiaraisakaecho2
- Nishisugamo2
- Nishitokyo2
- Nogaya2
- Ochikawa2
- Ogawacho2
- Oji2
- Ojima2
- Ome2
- Otsuka2
- Sakaecho2
- Sasazuka2
- Seijo2
- Sekimae2
- Setagaya2
- Shakujiidai2
- Shimohoya2
- Shimoigusa2
- Shimoochiai2
- Shimorenjaku2
- Shinkawa2
- Shishibone2
- Tachikawa2
- Takanawa2
- Tama2
- Tanashicho2
- Tatemachi2
- Tokyo2
- Udagawacho2
- Urayasu2
- Wakamiya2
- Yagicho2
- Yagisawa2
- Yashio2
- Yutakacho2
- Hinohara1








