Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Mukogaoka
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Mukogaoka • 03:00, Sep 9
Chỉ số
Thấp
Cây
Không
Cỏ
Không
Cỏ dại
Thấp
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Mukogaoka
Hôm nay 36 km/h30°24° 79% | Thứ Năm 41 km/h32°21° 70% | Thứ Sáu 22 km/h21°20° 82% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Mukogaoka hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
60*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
14*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Mukogaoka
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Mukogaoka
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Mukogaoka
Mức phấn hoa cao nhất ở Tokyo ở đâu?
- Aobadai2
- Atago2
- Ayase2
- Chidori2
- Chofu2
- Chuo2
- Chuohoncho2
- Fuchu2
- Haruecho2
- Higashikojiya2
- Himonya2
- Honcho2
- Jindaiji Minamimachi2
- Kakinokizaka2
- Kamakura2
- Kameari2
- Kasuya2
- Kitamachi2
- Kitashinagawa2
- Kodaira2
- Koganei2
- Komae2
- Kugayama2
- Minamikasai2
- Minamisenzoku2
- Mitaka2
- Miyanishicho2
- Mizumotokoen2
- Musashino2
- Naitomachi2
- Nakaizumi2
- Nakamagome2
- Nerima2
- Nishi-Tokyo-shi2
- Nishiaraisakaecho2
- Nishisugamo2
- Nishitokyo2
- Nogaya2
- Oji2
- Otsuka2
- Sakaecho2
- Sasazuka2
- Seijo2
- Sekimae2
- Setagaya2
- Shakujiidai2
- Shimohoya2
- Shimoigusa2
- Shimoochiai2
- Shimorenjaku2
- Shishibone2
- Takanawa2
- Tama2
- Tanashicho2
- Tokyo2
- Udagawacho2
- Urayasu2
- Wakamiya2
- Yagisawa2
- Yutakacho2
- Chiyoda1
- Chuocho1
- Daiba1
- Dairakujimachi1
- Fussa1
- Hachioji1
- Harumi1
- Hibiyakoen1
- Higashikurume1
- Higashimukojima1
- Higashimurayama1
- Higashioume1
- Higashiyamato1
- Hino1
- Hinohara1
- Izumicho1
- Kameido1
- Kamikiyoto1
- Kanda Tsukasamachi1
- Kasumigaseki1
- Katakuramachi1
- Kiyose1
- Kunitachi1
- Machida1
- Minamisenju1
- Minowa1
- Mizuho1
- Mukogaoka1
- Nagaoka1
- Nakamachi1
- Narahashi1
- Ochikawa1
- Ogawacho1
- Ojima1
- Ome1
- Shinkawa1
- Tachikawa1
- Tatemachi1
- Yagicho1
- Yashio1
- Ogasawara--








