Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Mukogaoka
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Mukogaoka • 06:00, Sep 14
Chỉ số
Không
Cây
Không
Cỏ
Không
Cỏ dại
Không
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Mukogaoka
Hôm nay 21 km/h27°21° 80% | Thứ Ba 37 km/h31°24° 72% | Thứ Tư 27 km/h26°22° 83% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Mukogaoka hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
62*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
15.1*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Mukogaoka
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Mukogaoka
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Mukogaoka
Mức phấn hoa cao nhất ở Tokyo ở đâu?
- Aobadai2
- Ayase2
- Chidori2
- Chuo2
- Chuohoncho2
- Higashikojiya2
- Himonya2
- Kakinokizaka2
- Kameari2
- Kitashinagawa2
- Minamisenzoku2
- Mizumotokoen2
- Naitomachi2
- Nakamagome2
- Nerima2
- Nishiaraisakaecho2
- Nishisugamo2
- Otsuka2
- Sasazuka2
- Setagaya2
- Shimoochiai2
- Takanawa2
- Tokyo2
- Udagawacho2
- Yutakacho2
- Haruecho1
- Hinohara1
- Kamakura1
- Shishibone1
- Urayasu1
- Atago0
- Chiyoda0
- Chofu0
- Chuocho0
- Daiba0
- Dairakujimachi0
- Fuchu0
- Fussa0
- Hachioji0
- Harumi0
- Hibiyakoen0
- Higashikurume0
- Higashimukojima0
- Higashimurayama0
- Higashioume0
- Higashiyamato0
- Hino0
- Honcho0
- Izumicho0
- Jindaiji Minamimachi0
- Kameido0
- Kamikiyoto0
- Kanda Tsukasamachi0
- Kasumigaseki0
- Kasuya0
- Katakuramachi0
- Kitamachi0
- Kiyose0
- Kodaira0
- Koganei0
- Komae0
- Kugayama0
- Kunitachi0
- Machida0
- Minamikasai0
- Minamisenju0
- Minowa0
- Mitaka0
- Miyanishicho0
- Mizuho0
- Mukogaoka0
- Musashino0
- Nagaoka0
- Nakaizumi0
- Nakamachi0
- Narahashi0
- Nishi-Tokyo-shi0
- Nishitokyo0
- Nogaya0
- Ochikawa0
- Ogawacho0
- Oji0
- Ojima0
- Ome0
- Sakaecho0
- Seijo0
- Sekimae0
- Shakujiidai0
- Shimohoya0
- Shimoigusa0
- Shimorenjaku0
- Shinkawa0
- Tachikawa0
- Tama0
- Tanashicho0
- Tatemachi0
- Wakamiya0
- Yagicho0
- Yagisawa0
- Yashio0
- Ogasawara--









