Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Musashino
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Musashino • 02:00, Oct 2
Chỉ số
Không
Cây
Không
Cỏ
Không
Cỏ dại
Không
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Musashino
Hôm nay 22 km/h30°20° 65% | Thứ Bảy 20 km/h20°18° 80% | Chủ Nhật 20 km/h24°17° 43% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Musashino hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
52AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
9.5µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Musashino
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Musashino
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Musashino
Mức phấn hoa cao nhất ở Tokyo ở đâu?
- Aobadai1
- Atago1
- Chidori1
- Chiyoda1
- Chofu1
- Chuo1
- Chuocho1
- Daiba1
- Fuchu1
- Haruecho1
- Harumi1
- Hibiyakoen1
- Higashikojiya1
- Higashikurume1
- Higashimukojima1
- Higashimurayama1
- Higashioume1
- Higashiyamato1
- Himonya1
- Hino1
- Honcho1
- Izumicho1
- Kakinokizaka1
- Kamakura1
- Kameido1
- Kamikiyoto1
- Kanda Tsukasamachi1
- Kasumigaseki1
- Kitamachi1
- Kitashinagawa1
- Kiyose1
- Kodaira1
- Koganei1
- Kunitachi1
- Machida1
- Minamikasai1
- Minamisenju1
- Minamisenzoku1
- Minowa1
- Miyanishicho1
- Mizuho1
- Mukogaoka1
- Nagaoka1
- Naitomachi1
- Nakamachi1
- Nakamagome1
- Narahashi1
- Nerima1
- Nishi-Tokyo-shi1
- Nishisugamo1
- Nishitokyo1
- Nogaya1
- Ochikawa1
- Ogawacho1
- Oji1
- Ojima1
- Ome1
- Otsuka1
- Sakaecho1
- Sasazuka1
- Sekimae1
- Setagaya1
- Shimoochiai1
- Shinkawa1
- Shishibone1
- Tachikawa1
- Takanawa1
- Tama1
- Tanashicho1
- Tokyo1
- Udagawacho1
- Urayasu1
- Yashio1
- Yutakacho1
- Ayase0
- Chuohoncho0
- Dairakujimachi0
- Fussa0
- Hachioji0
- Hinohara0
- Jindaiji Minamimachi0
- Kameari0
- Kasuya0
- Katakuramachi0
- Komae0
- Kugayama0
- Mitaka0
- Mizumotokoen0
- Musashino0
- Nakaizumi0
- Nishiaraisakaecho0
- Seijo0
- Shakujiidai0
- Shimohoya0
- Shimoigusa0
- Shimorenjaku0
- Tatemachi0
- Wakamiya0
- Yagicho0
- Yagisawa0
- Ogasawara--









