Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Musashino
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Musashino • 06:00, Jun 14
Chỉ số
Thấp
Cây
Thấp
Cỏ
Thấp
Cỏ dại
Không
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Musashino
Hôm nay 23 km/h28°20° 53% | Thứ Hai 28 km/h27°21° 58% | Thứ Ba 22 km/h18°17° 78% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Musashino hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
64AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
16µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Musashino
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Musashino
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Musashino
Mức phấn hoa cao nhất ở Tokyo ở đâu?
- Aobadai1
- Atago1
- Ayase1
- Chidori1
- Chiyoda1
- Chofu1
- Chuo1
- Chuocho1
- Chuohoncho1
- Daiba1
- Dairakujimachi1
- Fuchu1
- Fussa1
- Hachioji1
- Haruecho1
- Harumi1
- Hibiyakoen1
- Higashikojiya1
- Higashikurume1
- Higashimukojima1
- Higashimurayama1
- Higashioume1
- Higashiyamato1
- Himonya1
- Hino1
- Hinohara1
- Honcho1
- Izumicho1
- Jindaiji Minamimachi1
- Kakinokizaka1
- Kamakura1
- Kameari1
- Kameido1
- Kamikiyoto1
- Kanda Tsukasamachi1
- Kasumigaseki1
- Kasuya1
- Katakuramachi1
- Kitamachi1
- Kitashinagawa1
- Kiyose1
- Kodaira1
- Koganei1
- Komae1
- Kugayama1
- Kunitachi1
- Machida1
- Minamikasai1
- Minamisenju1
- Minamisenzoku1
- Minowa1
- Mitaka1
- Miyanishicho1
- Mizuho1
- Mizumotokoen1
- Mukogaoka1
- Musashino1
- Nagaoka1
- Naitomachi1
- Nakaizumi1
- Nakamachi1
- Nakamagome1
- Narahashi1
- Nerima1
- Nishi-Tokyo-shi1
- Nishiaraisakaecho1
- Nishisugamo1
- Nishitokyo1
- Nogaya1
- Ochikawa1
- Ogawacho1
- Oji1
- Ojima1
- Ome1
- Otsuka1
- Sakaecho1
- Sasazuka1
- Seijo1
- Sekimae1
- Setagaya1
- Shakujiidai1
- Shimohoya1
- Shimoigusa1
- Shimoochiai1
- Shimorenjaku1
- Shinkawa1
- Shishibone1
- Tachikawa1
- Takanawa1
- Tama1
- Tanashicho1
- Tatemachi1
- Tokyo1
- Udagawacho1
- Urayasu1
- Wakamiya1
- Yagicho1
- Yagisawa1
- Yashio1
- Yutakacho1
- Ogasawara--








