Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Hachioji
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Hachioji • 07:00, Aug 7
Chỉ số
Không
Cây
Không
Cỏ
Không
Cỏ dại
Không
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Hachioji
Hôm nay 16 km/h33°26° 68% | Thứ Bảy 25 km/h33°26° 60% | Chủ Nhật 20 km/h34°26° 58% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Hachioji hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
33AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
6µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Hachioji
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Hachioji
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Hachioji
Mức phấn hoa cao nhất ở Tokyo ở đâu?
- Aobadai1
- Ayase1
- Chidori1
- Chiyoda1
- Chofu1
- Chuo1
- Chuohoncho1
- Daiba1
- Fuchu1
- Harumi1
- Hibiyakoen1
- Higashikojiya1
- Higashimukojima1
- Himonya1
- Hinohara1
- Honcho1
- Jindaiji Minamimachi1
- Kakinokizaka1
- Kameari1
- Kameido1
- Kanda Tsukasamachi1
- Kasumigaseki1
- Kasuya1
- Kitamachi1
- Kitashinagawa1
- Kodaira1
- Koganei1
- Komae1
- Kugayama1
- Machida1
- Minamikasai1
- Minamisenju1
- Minamisenzoku1
- Minowa1
- Mitaka1
- Miyanishicho1
- Mizumotokoen1
- Mukogaoka1
- Musashino1
- Naitomachi1
- Nakaizumi1
- Nakamachi1
- Nakamagome1
- Nerima1
- Nishi-Tokyo-shi1
- Nishiaraisakaecho1
- Nishisugamo1
- Nishitokyo1
- Nogaya1
- Oji1
- Ojima1
- Ome1
- Otsuka1
- Sakaecho1
- Sasazuka1
- Seijo1
- Sekimae1
- Setagaya1
- Shakujiidai1
- Shimohoya1
- Shimoigusa1
- Shimoochiai1
- Shimorenjaku1
- Shinkawa1
- Takanawa1
- Tama1
- Tanashicho1
- Tokyo1
- Udagawacho1
- Wakamiya1
- Yagisawa1
- Yashio1
- Yutakacho1
- Atago0
- Chuocho0
- Dairakujimachi0
- Fussa0
- Hachioji0
- Haruecho0
- Higashikurume0
- Higashimurayama0
- Higashioume0
- Higashiyamato0
- Hino0
- Izumicho0
- Kamakura0
- Kamikiyoto0
- Katakuramachi0
- Kiyose0
- Kunitachi0
- Mizuho0
- Nagaoka0
- Narahashi0
- Ochikawa0
- Ogawacho0
- Shishibone0
- Tachikawa0
- Tatemachi0
- Urayasu0
- Yagicho0
- Ogasawara--








