Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Kakinokizaka
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Kakinokizaka • 18:00, Sep 15
Chỉ số
Cao
Cây
Không
Cỏ
Không
Cỏ dại
Cao
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Kakinokizaka
Hôm nay 18 km/h27°23° 79% | Thứ Tư 21 km/h22°20° 87% | Thứ Năm 29 km/h24°19° 64% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Kakinokizaka hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
45*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
8.2*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Kakinokizaka
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Kakinokizaka
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Kakinokizaka
Mức phấn hoa cao nhất ở Tokyo ở đâu?
- Chiyoda3
- Daiba3
- Dairakujimachi3
- Hachioji3
- Harumi3
- Hibiyakoen3
- Higashimukojima3
- Kameido3
- Kanda Tsukasamachi3
- Kasumigaseki3
- Katakuramachi3
- Minamisenju3
- Minowa3
- Mukogaoka3
- Ojima3
- Shinkawa3
- Tatemachi3
- Yagicho3
- Yashio3
- Aobadai2
- Atago2
- Ayase2
- Chidori2
- Chofu2
- Chuo2
- Chuocho2
- Chuohoncho2
- Fuchu2
- Fussa2
- Haruecho2
- Higashikojiya2
- Higashikurume2
- Higashimurayama2
- Higashioume2
- Higashiyamato2
- Himonya2
- Hino2
- Honcho2
- Izumicho2
- Jindaiji Minamimachi2
- Kakinokizaka2
- Kamakura2
- Kameari2
- Kamikiyoto2
- Kasuya2
- Kitamachi2
- Kitashinagawa2
- Kiyose2
- Kodaira2
- Koganei2
- Komae2
- Kugayama2
- Kunitachi2
- Machida2
- Minamikasai2
- Minamisenzoku2
- Mitaka2
- Miyanishicho2
- Mizuho2
- Mizumotokoen2
- Musashino2
- Nagaoka2
- Naitomachi2
- Nakaizumi2
- Nakamachi2
- Nakamagome2
- Narahashi2
- Nerima2
- Nishi-Tokyo-shi2
- Nishiaraisakaecho2
- Nishisugamo2
- Nishitokyo2
- Nogaya2
- Ochikawa2
- Ogawacho2
- Oji2
- Otsuka2
- Sakaecho2
- Sasazuka2
- Seijo2
- Sekimae2
- Setagaya2
- Shakujiidai2
- Shimohoya2
- Shimoigusa2
- Shimoochiai2
- Shimorenjaku2
- Shishibone2
- Tachikawa2
- Takanawa2
- Tama2
- Tanashicho2
- Tokyo2
- Udagawacho2
- Urayasu2
- Wakamiya2
- Yagisawa2
- Yutakacho2
- Hinohara1
- Ome1
- Ogasawara--









