Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Kanda Tsukasamachi
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Kanda Tsukasamachi • 19:00, Sep 27
Chỉ số
Trung bình
Cây
Không
Cỏ
Thấp
Cỏ dại
Trung bình
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Kanda Tsukasamachi
Hôm nay 14 km/h25°20° 76% | Thứ Hai 28 km/h26°23° 77% | Thứ Ba 23 km/h22°19° 88% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Kanda Tsukasamachi hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
71AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
19.6µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Kanda Tsukasamachi
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Kanda Tsukasamachi
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Kanda Tsukasamachi
Mức phấn hoa cao nhất ở Tokyo ở đâu?
- Aobadai2
- Chidori2
- Chiyoda2
- Chuo2
- Daiba2
- Harumi2
- Hibiyakoen2
- Higashikojiya2
- Higashimukojima2
- Higashiyamato2
- Himonya2
- Hino2
- Izumicho2
- Kakinokizaka2
- Kameido2
- Kanda Tsukasamachi2
- Kasumigaseki2
- Kitamachi2
- Kitashinagawa2
- Kunitachi2
- Machida2
- Minamisenju2
- Minamisenzoku2
- Minowa2
- Mizuho2
- Mukogaoka2
- Naitomachi2
- Nakamachi2
- Nakamagome2
- Narahashi2
- Nerima2
- Nishisugamo2
- Ochikawa2
- Ogawacho2
- Oji2
- Ojima2
- Otsuka2
- Sasazuka2
- Setagaya2
- Shimoochiai2
- Shinkawa2
- Tachikawa2
- Takanawa2
- Tokyo2
- Udagawacho2
- Yashio2
- Yutakacho2
- Atago1
- Ayase1
- Chofu1
- Chuocho1
- Chuohoncho1
- Dairakujimachi1
- Fuchu1
- Fussa1
- Hachioji1
- Haruecho1
- Higashikurume1
- Higashimurayama1
- Higashioume1
- Hinohara1
- Honcho1
- Jindaiji Minamimachi1
- Kamakura1
- Kameari1
- Kamikiyoto1
- Kasuya1
- Katakuramachi1
- Kiyose1
- Kodaira1
- Koganei1
- Komae1
- Kugayama1
- Minamikasai1
- Mitaka1
- Miyanishicho1
- Mizumotokoen1
- Musashino1
- Nagaoka1
- Nakaizumi1
- Nishi-Tokyo-shi1
- Nishiaraisakaecho1
- Nishitokyo1
- Nogaya1
- Ome1
- Sakaecho1
- Seijo1
- Sekimae1
- Shakujiidai1
- Shimohoya1
- Shimoigusa1
- Shimorenjaku1
- Shishibone1
- Tama1
- Tanashicho1
- Tatemachi1
- Urayasu1
- Wakamiya1
- Yagicho1
- Yagisawa1
- Ogasawara--









