Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Kanda Tsukasamachi
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Kanda Tsukasamachi
Chỉ số
Không
Cây
Không
Cỏ
Không
Cỏ dại
Không
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Kanda Tsukasamachi
Hôm nay 37 km/h30°24° 72% | Thứ Ba 27 km/h26°22° 83% | Thứ Tư 19 km/h22°21° 87% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Kanda Tsukasamachi hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
27*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
4.8*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Kanda Tsukasamachi
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Kanda Tsukasamachi
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Kanda Tsukasamachi
Mức phấn hoa cao nhất ở Tokyo ở đâu?
- Aobadai2
- Atago2
- Ayase2
- Chidori2
- Chofu2
- Chuo2
- Chuocho2
- Chuohoncho2
- Dairakujimachi2
- Fuchu2
- Fussa2
- Hachioji2
- Higashikojiya2
- Higashikurume2
- Higashimurayama2
- Higashioume2
- Higashiyamato2
- Himonya2
- Hino2
- Honcho2
- Izumicho2
- Jindaiji Minamimachi2
- Kakinokizaka2
- Kameari2
- Kamikiyoto2
- Kasuya2
- Katakuramachi2
- Kitamachi2
- Kitashinagawa2
- Kiyose2
- Kodaira2
- Koganei2
- Komae2
- Kugayama2
- Kunitachi2
- Machida2
- Minamisenzoku2
- Mitaka2
- Miyanishicho2
- Mizuho2
- Mizumotokoen2
- Musashino2
- Nagaoka2
- Naitomachi2
- Nakaizumi2
- Nakamagome2
- Narahashi2
- Nerima2
- Nishi-Tokyo-shi2
- Nishiaraisakaecho2
- Nishisugamo2
- Nishitokyo2
- Nogaya2
- Ochikawa2
- Ogawacho2
- Oji2
- Ome2
- Otsuka2
- Sakaecho2
- Sasazuka2
- Seijo2
- Sekimae2
- Setagaya2
- Shakujiidai2
- Shimohoya2
- Shimoigusa2
- Shimoochiai2
- Shimorenjaku2
- Tachikawa2
- Takanawa2
- Tama2
- Tanashicho2
- Tatemachi2
- Tokyo2
- Udagawacho2
- Wakamiya2
- Yagicho2
- Yagisawa2
- Yutakacho2
- Haruecho1
- Hinohara1
- Kamakura1
- Minamikasai1
- Nakamachi1
- Shishibone1
- Urayasu1
- Chiyoda0
- Daiba0
- Harumi0
- Hibiyakoen0
- Higashimukojima0
- Kameido0
- Kanda Tsukasamachi0
- Kasumigaseki0
- Minamisenju0
- Minowa0
- Mukogaoka0
- Ojima0
- Shinkawa0
- Yashio0
- Ogasawara--









