Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Kanda Tsukasamachi
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Kanda Tsukasamachi • 00:00, Sep 25
Chỉ số
Trung bình
Cây
Không
Cỏ
Không
Cỏ dại
Trung bình
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Kanda Tsukasamachi
Hôm nay 16 km/h29°21° 65% | Thứ Bảy 19 km/h26°23° 60% | Chủ Nhật 33 km/h20°17° 83% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Kanda Tsukasamachi hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
57AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
12.1µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Kanda Tsukasamachi
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Kanda Tsukasamachi
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Kanda Tsukasamachi
Mức phấn hoa cao nhất ở Tokyo ở đâu?
- Aobadai2
- Ayase2
- Chidori2
- Chiyoda2
- Chuo2
- Chuohoncho2
- Daiba2
- Haruecho2
- Harumi2
- Hibiyakoen2
- Higashikojiya2
- Higashimukojima2
- Himonya2
- Kakinokizaka2
- Kamakura2
- Kameari2
- Kameido2
- Kanda Tsukasamachi2
- Kasumigaseki2
- Kitamachi2
- Kitashinagawa2
- Minamikasai2
- Minamisenju2
- Minamisenzoku2
- Minowa2
- Mizumotokoen2
- Mukogaoka2
- Naitomachi2
- Nakamagome2
- Nerima2
- Nishiaraisakaecho2
- Nishisugamo2
- Oji2
- Ojima2
- Otsuka2
- Sasazuka2
- Setagaya2
- Shimoochiai2
- Shinkawa2
- Shishibone2
- Takanawa2
- Tokyo2
- Udagawacho2
- Urayasu2
- Yashio2
- Yutakacho2
- Atago1
- Higashioume1
- Hino1
- Hinohara1
- Izumicho1
- Jindaiji Minamimachi1
- Kasuya1
- Komae1
- Kugayama1
- Kunitachi1
- Machida1
- Mitaka1
- Musashino1
- Nagaoka1
- Nakaizumi1
- Nakamachi1
- Ochikawa1
- Ogawacho1
- Ome1
- Seijo1
- Shakujiidai1
- Shimohoya1
- Shimoigusa1
- Shimorenjaku1
- Tachikawa1
- Wakamiya1
- Yagisawa1
- Chofu0
- Chuocho0
- Dairakujimachi0
- Fuchu0
- Fussa0
- Hachioji0
- Higashikurume0
- Higashimurayama0
- Higashiyamato0
- Honcho0
- Kamikiyoto0
- Katakuramachi0
- Kiyose0
- Kodaira0
- Koganei0
- Miyanishicho0
- Mizuho0
- Narahashi0
- Nishi-Tokyo-shi0
- Nishitokyo0
- Nogaya0
- Sakaecho0
- Sekimae0
- Tama0
- Tanashicho0
- Tatemachi0
- Yagicho0
- Ogasawara--









