Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Nakamagome
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Nakamagome • 21:00, Sep 6
Chỉ số
Trung bình
Cây
Không
Cỏ
Không
Cỏ dại
Trung bình
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Nakamagome
Hôm nay 36 km/h23°21° 89% | Thứ Hai 46 km/h27°25° 89% | Thứ Ba 18 km/h28°25° 81% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Nakamagome hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
61*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
14.6*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Nakamagome
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Nakamagome
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Nakamagome
Mức phấn hoa cao nhất ở Tokyo ở đâu?
- Aobadai2
- Ayase2
- Chidori2
- Chiyoda2
- Chuo2
- Chuohoncho2
- Daiba2
- Harumi2
- Hibiyakoen2
- Higashikojiya2
- Higashimukojima2
- Himonya2
- Jindaiji Minamimachi2
- Kakinokizaka2
- Kameari2
- Kameido2
- Kanda Tsukasamachi2
- Kasumigaseki2
- Kasuya2
- Kitamachi2
- Kitashinagawa2
- Komae2
- Kugayama2
- Minamikasai2
- Minamisenju2
- Minamisenzoku2
- Minowa2
- Mitaka2
- Mizumotokoen2
- Mukogaoka2
- Musashino2
- Naitomachi2
- Nakaizumi2
- Nakamagome2
- Nerima2
- Nishiaraisakaecho2
- Nishisugamo2
- Oji2
- Ojima2
- Otsuka2
- Sasazuka2
- Seijo2
- Setagaya2
- Shakujiidai2
- Shimohoya2
- Shimoigusa2
- Shimoochiai2
- Shimorenjaku2
- Shinkawa2
- Takanawa2
- Tokyo2
- Udagawacho2
- Wakamiya2
- Yagisawa2
- Yashio2
- Yutakacho2
- Atago1
- Dairakujimachi1
- Fussa1
- Hachioji1
- Haruecho1
- Higashioume1
- Hino1
- Hinohara1
- Izumicho1
- Kamakura1
- Katakuramachi1
- Kunitachi1
- Machida1
- Nagaoka1
- Ochikawa1
- Ogawacho1
- Ome1
- Shishibone1
- Tachikawa1
- Tatemachi1
- Urayasu1
- Yagicho1
- Chofu0
- Chuocho0
- Fuchu0
- Higashikurume0
- Higashimurayama0
- Higashiyamato0
- Honcho0
- Kamikiyoto0
- Kiyose0
- Kodaira0
- Koganei0
- Miyanishicho0
- Mizuho0
- Nakamachi0
- Narahashi0
- Nishi-Tokyo-shi0
- Nishitokyo0
- Nogaya0
- Sakaecho0
- Sekimae0
- Tama0
- Tanashicho0
- Ogasawara--









