Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Kitashinagawa
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Kitashinagawa • 19:00, Aug 26
Chỉ số
Thấp
Cây
Không
Cỏ
Thấp
Cỏ dại
Thấp
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Kitashinagawa
Hôm nay 21 km/h32°28° 55% | Thứ Năm 26 km/h29°26° 67% | Thứ Sáu 15 km/h29°25° 64% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Kitashinagawa hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
71*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
19.9*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Kitashinagawa
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Kitashinagawa
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Kitashinagawa
Mức phấn hoa cao nhất ở Tokyo ở đâu?
- Chiyoda2
- Chofu2
- Daiba2
- Dairakujimachi2
- Fuchu2
- Fussa2
- Hachioji2
- Haruecho2
- Harumi2
- Hibiyakoen2
- Higashimukojima2
- Higashioume2
- Hino2
- Honcho2
- Izumicho2
- Kamakura2
- Kameido2
- Kanda Tsukasamachi2
- Kasumigaseki2
- Katakuramachi2
- Kodaira2
- Koganei2
- Kunitachi2
- Machida2
- Minamikasai2
- Minamisenju2
- Minowa2
- Miyanishicho2
- Mukogaoka2
- Nagaoka2
- Nishi-Tokyo-shi2
- Nishitokyo2
- Nogaya2
- Ochikawa2
- Ogawacho2
- Ojima2
- Ome2
- Sakaecho2
- Sekimae2
- Shinkawa2
- Shishibone2
- Tachikawa2
- Tama2
- Tanashicho2
- Tatemachi2
- Urayasu2
- Yagicho2
- Yashio2
- Aobadai1
- Atago1
- Ayase1
- Chidori1
- Chuo1
- Chuocho1
- Chuohoncho1
- Higashikojiya1
- Higashikurume1
- Higashimurayama1
- Higashiyamato1
- Himonya1
- Hinohara1
- Jindaiji Minamimachi1
- Kakinokizaka1
- Kameari1
- Kamikiyoto1
- Kasuya1
- Kitamachi1
- Kitashinagawa1
- Kiyose1
- Komae1
- Kugayama1
- Minamisenzoku1
- Mitaka1
- Mizuho1
- Mizumotokoen1
- Musashino1
- Naitomachi1
- Nakaizumi1
- Nakamachi1
- Nakamagome1
- Narahashi1
- Nerima1
- Nishiaraisakaecho1
- Nishisugamo1
- Oji1
- Otsuka1
- Sasazuka1
- Seijo1
- Setagaya1
- Shakujiidai1
- Shimohoya1
- Shimoigusa1
- Shimoochiai1
- Shimorenjaku1
- Takanawa1
- Tokyo1
- Udagawacho1
- Wakamiya1
- Yagisawa1
- Yutakacho1
- Ogasawara--









