Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Narahashi
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Narahashi • 03:00, Jun 6
Chỉ số
Trung bình
Cây
Không
Cỏ
Trung bình
Cỏ dại
Không
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Narahashi
Hôm nay 13 km/h22°16° 65% | Chủ Nhật 7 km/h23°16° 67% | Thứ Hai 7 km/h22°17° 78% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Narahashi hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
59*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
13.4*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Narahashi
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Narahashi
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Narahashi
Mức phấn hoa cao nhất ở Tokyo ở đâu?
- Atago2
- Chuocho2
- Dairakujimachi2
- Fussa2
- Hachioji2
- Higashikurume2
- Higashimurayama2
- Higashioume2
- Higashiyamato2
- Hino2
- Izumicho2
- Jindaiji Minamimachi2
- Kamikiyoto2
- Kasuya2
- Katakuramachi2
- Kiyose2
- Komae2
- Kugayama2
- Kunitachi2
- Mitaka2
- Mizuho2
- Musashino2
- Nagaoka2
- Nakaizumi2
- Narahashi2
- Ochikawa2
- Ogawacho2
- Ome2
- Seijo2
- Shakujiidai2
- Shimohoya2
- Shimoigusa2
- Shimorenjaku2
- Tachikawa2
- Tatemachi2
- Wakamiya2
- Yagicho2
- Yagisawa2
- Aobadai1
- Ayase1
- Chidori1
- Chiyoda1
- Chofu1
- Chuo1
- Chuohoncho1
- Daiba1
- Fuchu1
- Haruecho1
- Harumi1
- Hibiyakoen1
- Higashikojiya1
- Higashimukojima1
- Himonya1
- Hinohara1
- Honcho1
- Kakinokizaka1
- Kamakura1
- Kameari1
- Kameido1
- Kanda Tsukasamachi1
- Kasumigaseki1
- Kitamachi1
- Kitashinagawa1
- Kodaira1
- Koganei1
- Machida1
- Minamikasai1
- Minamisenju1
- Minamisenzoku1
- Minowa1
- Miyanishicho1
- Mizumotokoen1
- Mukogaoka1
- Naitomachi1
- Nakamachi1
- Nakamagome1
- Nerima1
- Nishi-Tokyo-shi1
- Nishiaraisakaecho1
- Nishisugamo1
- Nishitokyo1
- Nogaya1
- Oji1
- Ojima1
- Otsuka1
- Sakaecho1
- Sasazuka1
- Sekimae1
- Setagaya1
- Shimoochiai1
- Shinkawa1
- Shishibone1
- Takanawa1
- Tama1
- Tanashicho1
- Tokyo1
- Udagawacho1
- Urayasu1
- Yashio1
- Yutakacho1
- Ogasawara--








