Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Katakuramachi
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Katakuramachi • 12:00, Sep 1
Chỉ số
Trung bình
Cây
Không
Cỏ
Không
Cỏ dại
Trung bình
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Katakuramachi
Hôm nay 10 km/h28°23° 65% | Thứ Tư 18 km/h32°25° 63% | Thứ Năm 6 km/h28°23° 75% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Katakuramachi hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
62*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
14.9*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Katakuramachi
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Katakuramachi
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Katakuramachi
Mức phấn hoa cao nhất ở Tokyo ở đâu?
- Aobadai2
- Chidori2
- Chiyoda2
- Chofu2
- Chuo2
- Daiba2
- Dairakujimachi2
- Fuchu2
- Fussa2
- Hachioji2
- Harumi2
- Hibiyakoen2
- Higashikojiya2
- Higashimukojima2
- Higashioume2
- Higashiyamato2
- Himonya2
- Hino2
- Honcho2
- Izumicho2
- Kakinokizaka2
- Kameido2
- Kanda Tsukasamachi2
- Kasumigaseki2
- Katakuramachi2
- Kitashinagawa2
- Kodaira2
- Koganei2
- Kunitachi2
- Minamisenju2
- Minamisenzoku2
- Minowa2
- Miyanishicho2
- Mizuho2
- Mukogaoka2
- Nagaoka2
- Naitomachi2
- Nakamagome2
- Narahashi2
- Nerima2
- Nishi-Tokyo-shi2
- Nishisugamo2
- Nishitokyo2
- Nogaya2
- Ochikawa2
- Ogawacho2
- Ojima2
- Otsuka2
- Sakaecho2
- Sasazuka2
- Sekimae2
- Setagaya2
- Shimoochiai2
- Shinkawa2
- Tachikawa2
- Takanawa2
- Tama2
- Tanashicho2
- Tatemachi2
- Tokyo2
- Udagawacho2
- Yagicho2
- Yashio2
- Yutakacho2
- Ayase1
- Chuohoncho1
- Haruecho1
- Hinohara1
- Jindaiji Minamimachi1
- Kamakura1
- Kameari1
- Kasuya1
- Kitamachi1
- Komae1
- Kugayama1
- Minamikasai1
- Mitaka1
- Mizumotokoen1
- Musashino1
- Nakaizumi1
- Nishiaraisakaecho1
- Oji1
- Ome1
- Seijo1
- Shakujiidai1
- Shimohoya1
- Shimoigusa1
- Shimorenjaku1
- Shishibone1
- Urayasu1
- Wakamiya1
- Yagisawa1
- Atago0
- Chuocho0
- Higashikurume0
- Higashimurayama0
- Kamikiyoto0
- Kiyose0
- Machida0
- Nakamachi0
- Ogasawara--









