Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Higashiyamato
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Higashiyamato • 18:00, Aug 31
Chỉ số
Thấp
Cây
Không
Cỏ
Không
Cỏ dại
Thấp
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Higashiyamato
Hôm nay 13 km/h26°24° 72% | Thứ Ba 15 km/h30°23° 60% | Thứ Tư 20 km/h32°25° 60% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Higashiyamato hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
72*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
20.3*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Higashiyamato
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Higashiyamato
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Higashiyamato
Mức phấn hoa cao nhất ở Tokyo ở đâu?
- Aobadai1
- Atago1
- Ayase1
- Chidori1
- Chiyoda1
- Chuo1
- Chuocho1
- Chuohoncho1
- Daiba1
- Dairakujimachi1
- Fussa1
- Hachioji1
- Haruecho1
- Harumi1
- Hibiyakoen1
- Higashikojiya1
- Higashikurume1
- Higashimukojima1
- Higashimurayama1
- Higashioume1
- Higashiyamato1
- Himonya1
- Hino1
- Hinohara1
- Izumicho1
- Kakinokizaka1
- Kamakura1
- Kameari1
- Kameido1
- Kamikiyoto1
- Kanda Tsukasamachi1
- Kasumigaseki1
- Katakuramachi1
- Kitamachi1
- Kitashinagawa1
- Kiyose1
- Kunitachi1
- Machida1
- Minamikasai1
- Minamisenju1
- Minamisenzoku1
- Minowa1
- Mizuho1
- Mizumotokoen1
- Mukogaoka1
- Nagaoka1
- Naitomachi1
- Nakamachi1
- Nakamagome1
- Narahashi1
- Nerima1
- Nishiaraisakaecho1
- Nishisugamo1
- Ochikawa1
- Ogawacho1
- Oji1
- Ojima1
- Ome1
- Otsuka1
- Sasazuka1
- Setagaya1
- Shimoochiai1
- Shinkawa1
- Shishibone1
- Tachikawa1
- Takanawa1
- Tatemachi1
- Tokyo1
- Udagawacho1
- Urayasu1
- Yagicho1
- Yashio1
- Yutakacho1
- Chofu0
- Fuchu0
- Honcho0
- Jindaiji Minamimachi0
- Kasuya0
- Kodaira0
- Koganei0
- Komae0
- Kugayama0
- Mitaka0
- Miyanishicho0
- Musashino0
- Nakaizumi0
- Nishi-Tokyo-shi0
- Nishitokyo0
- Nogaya0
- Sakaecho0
- Seijo0
- Sekimae0
- Shakujiidai0
- Shimohoya0
- Shimoigusa0
- Shimorenjaku0
- Tama0
- Tanashicho0
- Wakamiya0
- Yagisawa0
- Ogasawara--









