Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Yagicho
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Yagicho • 12:00, May 11
Chỉ số
Trung bình
Cây
Trung bình
Cỏ
Trung bình
Cỏ dại
Không
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Yagicho
Hôm nay 11 km/h25°14° 53% | Thứ Ba 11 km/h26°16° 54% | Thứ Tư 9 km/h25°16° 58% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Yagicho hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
58*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
12.9*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Yagicho
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Yagicho
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Yagicho
Mức phấn hoa cao nhất ở Tokyo ở đâu?
- Ogasawara--
- Aobadai2
- Atago2
- Ayase2
- Chidori2
- Chiyoda2
- Chofu2
- Chuo2
- Chuocho2
- Chuohoncho2
- Daiba2
- Dairakujimachi2
- Fuchu2
- Fussa2
- Hachioji2
- Haruecho2
- Harumi2
- Hibiyakoen2
- Higashikojiya2
- Higashikurume2
- Higashimukojima2
- Higashimurayama2
- Higashioume2
- Higashiyamato2
- Himonya2
- Hino2
- Honcho2
- Izumicho2
- Jindaiji Minamimachi2
- Kakinokizaka2
- Kamakura2
- Kameari2
- Kameido2
- Kamikiyoto2
- Kanda Tsukasamachi2
- Kasumigaseki2
- Kasuya2
- Katakuramachi2
- Kitamachi2
- Kitashinagawa2
- Kiyose2
- Kodaira2
- Koganei2
- Komae2
- Kugayama2
- Kunitachi2
- Machida2
- Minamikasai2
- Minamisenju2
- Minamisenzoku2
- Minowa2
- Mitaka2
- Miyanishicho2
- Mizuho2
- Mizumotokoen2
- Mukogaoka2
- Musashino2
- Nagaoka2
- Naitomachi2
- Nakaizumi2
- Nakamachi2
- Nakamagome2
- Narahashi2
- Nerima2
- Nishi-Tokyo-shi2
- Nishiaraisakaecho2
- Nishisugamo2
- Nishitokyo2
- Nogaya2
- Ochikawa2
- Ogawacho2
- Oji2
- Ojima2
- Ome2
- Otsuka2
- Sakaecho2
- Sasazuka2
- Seijo2
- Sekimae2
- Setagaya2
- Shakujiidai2
- Shimohoya2
- Shimoigusa2
- Shimoochiai2
- Shimorenjaku2
- Shinkawa2
- Shishibone2
- Tachikawa2
- Takanawa2
- Tama2
- Tanashicho2
- Tatemachi2
- Tokyo2
- Udagawacho2
- Urayasu2
- Wakamiya2
- Yagicho2
- Yagisawa2
- Yashio2
- Yutakacho2
- Hinohara1








