Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Higashikurume
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Higashikurume • 20:00, Sep 9
Chỉ số
Không
Cây
Không
Cỏ
Không
Cỏ dại
Không
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Higashikurume
Hôm nay 35 km/h33°21° 73% | Thứ Năm 12 km/h21°19° 76% | Thứ Sáu 10 km/h21°20° 82% |
Chất gây ô nhi ễm không khí
Chất lượng không khí tại Higashikurume hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
11AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
2µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Higashikurume
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Higashikurume
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Higashikurume
Mức phấn hoa cao nhất ở Tokyo ở đâu?
- Aobadai2
- Atago2
- Ayase2
- Chidori2
- Chofu2
- Chuo2
- Chuohoncho2
- Fuchu2
- Haruecho2
- Higashikojiya2
- Higashiyamato2
- Himonya2
- Honcho2
- Jindaiji Minamimachi2
- Kakinokizaka2
- Kamakura2
- Kameari2
- Kasuya2
- Kitamachi2
- Kitashinagawa2
- Kodaira2
- Koganei2
- Komae2
- Kugayama2
- Machida2
- Minamisenzoku2
- Mitaka2
- Miyanishicho2
- Mizuho2
- Mizumotokoen2
- Musashino2
- Naitomachi2
- Nakaizumi2
- Nakamachi2
- Nakamagome2
- Narahashi2
- Nerima2
- Nishi-Tokyo-shi2
- Nishiaraisakaecho2
- Nishisugamo2
- Nishitokyo2
- Nogaya2
- Oji2
- Otsuka2
- Sakaecho2
- Sasazuka2
- Seijo2
- Sekimae2
- Setagaya2
- Shakujiidai2
- Shimohoya2
- Shimoigusa2
- Shimoochiai2
- Shimorenjaku2
- Shishibone2
- Takanawa2
- Tama2
- Tanashicho2
- Tokyo2
- Udagawacho2
- Urayasu2
- Wakamiya2
- Yagisawa2
- Yutakacho2
- Higashioume1
- Hino1
- Hinohara1
- Izumicho1
- Kunitachi1
- Nagaoka1
- Ochikawa1
- Ogawacho1
- Tachikawa1
- Chiyoda0
- Chuocho0
- Daiba0
- Dairakujimachi0
- Fussa0
- Hachioji0
- Harumi0
- Hibiyakoen0
- Higashikurume0
- Higashimukojima0
- Higashimurayama0
- Kameido0
- Kamikiyoto0
- Kanda Tsukasamachi0
- Kasumigaseki0
- Katakuramachi0
- Kiyose0
- Minamikasai0
- Minamisenju0
- Minowa0
- Mukogaoka0
- Ojima0
- Ome0
- Shinkawa0
- Tatemachi0
- Yagicho0
- Yashio0
- Ogasawara--









