Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Chidori
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Chidori • 03:00, Sep 6
Chỉ số
Trung bình
Cây
Không
Cỏ
Thấp
Cỏ dại
Trung bình
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Chidori
Hôm nay 20 km/h24°22° 77% | Thứ Hai 33 km/h24°21° 81% | Thứ Ba 45 km/h27°23° 94% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Chidori hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
57*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
12.3*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Chidori
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Chidori
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Chidori
Mức phấn hoa cao nhất ở Tokyo ở đâu?
- Aobadai2
- Ayase2
- Chidori2
- Chiyoda2
- Chofu2
- Chuo2
- Chuohoncho2
- Daiba2
- Fuchu2
- Haruecho2
- Harumi2
- Hibiyakoen2
- Higashikojiya2
- Higashimukojima2
- Higashioume2
- Himonya2
- Hino2
- Honcho2
- Izumicho2
- Kakinokizaka2
- Kamakura2
- Kameari2
- Kameido2
- Kanda Tsukasamachi2
- Kasumigaseki2
- Kitashinagawa2
- Kodaira2
- Koganei2
- Kunitachi2
- Machida2
- Minamikasai2
- Minamisenju2
- Minamisenzoku2
- Minowa2
- Miyanishicho2
- Mizumotokoen2
- Mukogaoka2
- Nagaoka2
- Naitomachi2
- Nakamachi2
- Nakamagome2
- Nerima2
- Nishi-Tokyo-shi2
- Nishiaraisakaecho2
- Nishisugamo2
- Nishitokyo2
- Nogaya2
- Ochikawa2
- Ogawacho2
- Ojima2
- Otsuka2
- Sakaecho2
- Sasazuka2
- Sekimae2
- Setagaya2
- Shimoochiai2
- Shinkawa2
- Shishibone2
- Tachikawa2
- Takanawa2
- Tama2
- Tanashicho2
- Tokyo2
- Udagawacho2
- Urayasu2
- Yashio2
- Yutakacho2
- Atago1
- Chuocho1
- Dairakujimachi1
- Fussa1
- Hachioji1
- Higashikurume1
- Higashimurayama1
- Higashiyamato1
- Hinohara1
- Jindaiji Minamimachi1
- Kamikiyoto1
- Kasuya1
- Katakuramachi1
- Kitamachi1
- Kiyose1
- Komae1
- Kugayama1
- Mitaka1
- Mizuho1
- Musashino1
- Nakaizumi1
- Narahashi1
- Oji1
- Seijo1
- Shakujiidai1
- Shimohoya1
- Shimoigusa1
- Shimorenjaku1
- Tatemachi1
- Wakamiya1
- Yagicho1
- Yagisawa1
- Ome0
- Ogasawara--









