Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Hibiyakoen
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Hibiyakoen • 18:00, Oct 1
Chỉ số
Thấp
Cây
Không
Cỏ
Không
Cỏ dại
Thấp
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Hibiyakoen
Hôm nay 20 km/h28°20° 71% | Thứ Sáu 27 km/h21°18° 81% | Thứ Bảy 22 km/h23°18° 47% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Hibiyakoen hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
55*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
11.4*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Hibiyakoen
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Hibiyakoen
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Hibiyakoen
Mức phấn hoa cao nhất ở Tokyo ở đâu?
- Aobadai1
- Ayase1
- Chidori1
- Chuo1
- Chuohoncho1
- Higashikojiya1
- Higashioume1
- Himonya1
- Hinohara1
- Kakinokizaka1
- Kameari1
- Kitamachi1
- Kitashinagawa1
- Minamisenzoku1
- Mizumotokoen1
- Nagaoka1
- Naitomachi1
- Nakamachi1
- Nakamagome1
- Nerima1
- Nishiaraisakaecho1
- Nishisugamo1
- Oji1
- Otsuka1
- Sasazuka1
- Setagaya1
- Shimoochiai1
- Takanawa1
- Tokyo1
- Udagawacho1
- Yutakacho1
- Atago0
- Chiyoda0
- Chofu0
- Chuocho0
- Daiba0
- Dairakujimachi0
- Fuchu0
- Fussa0
- Hachioji0
- Haruecho0
- Harumi0
- Hibiyakoen0
- Higashikurume0
- Higashimukojima0
- Higashimurayama0
- Higashiyamato0
- Hino0
- Honcho0
- Izumicho0
- Jindaiji Minamimachi0
- Kamakura0
- Kameido0
- Kamikiyoto0
- Kanda Tsukasamachi0
- Kasumigaseki0
- Kasuya0
- Katakuramachi0
- Kiyose0
- Kodaira0
- Koganei0
- Komae0
- Kugayama0
- Kunitachi0
- Machida0
- Minamikasai0
- Minamisenju0
- Minowa0
- Mitaka0
- Miyanishicho0
- Mizuho0
- Mukogaoka0
- Musashino0
- Nakaizumi0
- Narahashi0
- Nishi-Tokyo-shi0
- Nishitokyo0
- Nogaya0
- Ochikawa0
- Ogawacho0
- Ojima0
- Ome0
- Sakaecho0
- Seijo0
- Sekimae0
- Shakujiidai0
- Shimohoya0
- Shimoigusa0
- Shimorenjaku0
- Shinkawa0
- Shishibone0
- Tachikawa0
- Tama0
- Tanashicho0
- Tatemachi0
- Urayasu0
- Wakamiya0
- Yagicho0
- Yagisawa0
- Yashio0
- Ogasawara--









