Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Koganei
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Koganei • 06:00, Aug 16
Chỉ số
Thấp
Cây
Không
Cỏ
Không
Cỏ dại
Thấp
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Koganei
Hôm nay 15 km/h30°24° 64% | Chủ Nhật 16 km/h29°23° 67% | Thứ Hai 15 km/h29°24° 64% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Koganei hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
57*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
12.6*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Koganei
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Koganei
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Koganei
Mức phấn hoa cao nhất ở Tokyo ở đâu?
- Aobadai1
- Ayase1
- Chidori1
- Chiyoda1
- Chofu1
- Chuo1
- Chuohoncho1
- Daiba1
- Fuchu1
- Haruecho1
- Harumi1
- Hibiyakoen1
- Higashikojiya1
- Higashimukojima1
- Higashiyamato1
- Himonya1
- Hino1
- Hinohara1
- Honcho1
- Izumicho1
- Jindaiji Minamimachi1
- Kakinokizaka1
- Kamakura1
- Kameari1
- Kameido1
- Kanda Tsukasamachi1
- Kasumigaseki1
- Kasuya1
- Kitamachi1
- Kitashinagawa1
- Kodaira1
- Koganei1
- Komae1
- Kugayama1
- Kunitachi1
- Minamisenju1
- Minamisenzoku1
- Minowa1
- Mitaka1
- Miyanishicho1
- Mizuho1
- Mizumotokoen1
- Mukogaoka1
- Musashino1
- Naitomachi1
- Nakaizumi1
- Nakamagome1
- Narahashi1
- Nerima1
- Nishi-Tokyo-shi1
- Nishiaraisakaecho1
- Nishisugamo1
- Nishitokyo1
- Nogaya1
- Ochikawa1
- Ogawacho1
- Oji1
- Ojima1
- Otsuka1
- Sakaecho1
- Sasazuka1
- Seijo1
- Sekimae1
- Setagaya1
- Shakujiidai1
- Shimohoya1
- Shimoigusa1
- Shimoochiai1
- Shimorenjaku1
- Shinkawa1
- Shishibone1
- Tachikawa1
- Takanawa1
- Tama1
- Tanashicho1
- Tokyo1
- Udagawacho1
- Urayasu1
- Wakamiya1
- Yagisawa1
- Yashio1
- Yutakacho1
- Atago0
- Chuocho0
- Dairakujimachi0
- Fussa0
- Hachioji0
- Higashikurume0
- Higashimurayama0
- Higashioume0
- Kamikiyoto0
- Katakuramachi0
- Kiyose0
- Machida0
- Minamikasai0
- Nagaoka0
- Nakamachi0
- Ome0
- Tatemachi0
- Yagicho0
- Ogasawara--









