Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Wakitahoncho
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Wakitahoncho • 12:00, Jun 4
Chỉ số
Trung bình
Cây
Không
Cỏ
Trung bình
Cỏ dại
Không
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Wakitahoncho
Hôm nay 16 km/h19°18° 66% | Thứ Sáu 20 km/h22°18° 57% | Thứ Bảy 18 km/h25°17° 53% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Wakitahoncho hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
59*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
13.4*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Wakitahoncho
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Wakitahoncho
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Wakitahoncho
Mức phấn hoa cao nhất ở Saitama ở đâu?
- Angyo2
- Bijogi2
- Chichibu2
- Fujima2
- Fujimi2
- Godo2
- Hanaguri2
- Hanno2
- Haracho2
- Hatogaya-honcho2
- Hidaka2
- Higashichichibu2
- Higashikoshigaya2
- Higashitokorozawa2
- Honmachinishi2
- Ikari2
- Iruma2
- Iwatsuki2
- Jonan2
- Kasahata2
- Kasukabe2
- Katayanagi2
- Kawagoe2
- Kawaguchi2
- Kawajima2
- Kitabukurocho2
- Kitano2
- Kodamacho Kodama2
- Kodamacho-kodamaminami2
- Koshigaya2
- Kozutsumi2
- Kuroya2
- Magamoto2
- Mashito2
- Mihashi2
- Minano2
- Misato2
- Miyaharacho2
- Miyakawacho2
- Miyashiro2
- Moroyama2
- Nakamachi2
- Nakatomi2
- Namiki2
- Negishi2
- Niikura2
- Niiza2
- Nishicho2
- Nisshincho2
- Nobitome2
- Ogawa2
- Owadacho2
- Oze2
- Saitama2
- Saiwaicho2
- Sakurazawa2
- Sayama2
- Senbamachi2
- Shiki2
- Shimotoda2
- Soka2
- Suehiro2
- Takakura2
- Toda2
- Tokiwa2
- Tokorozawa2
- Tsuji2
- Wagahara2
- Wakitahoncho2
- Wako2
- Warabi2
- Yashio2
- Yorii2
- Chuo1
- Ekinan1
- Fukaya1
- Gyoda1
- Hanyu1
- Harago1
- Hasuda1
- Higashi-Matsuyama1
- Higashihongo1
- Hinodecho1
- Honcho1
- Honjo1
- Ichiriyamacho1
- Kamitanadare1
- Kashiwaza1
- Kazo1
- Koizuka1
- Konosu1
- Kukichuo1
- Kumagaya1
- Menumahigashi1
- Minami1
- Naka1
- Nishijimacho1
- Sakado1
- Satte1
- Tenjin1
- Tsukuba1
- Tsurugashima1
- Yakyūcho1








