Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Wakitahoncho
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Wakitahoncho • 15:00, Sep 5
Chỉ số
Thấp
Cây
Không
Cỏ
Thấp
Cỏ dại
Không
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Wakitahoncho
Hôm nay 15 km/h27°22° 69% | Chủ Nhật 18 km/h25°21° 70% | Thứ Hai 40 km/h25°22° 95% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Wakitahoncho hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
58*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
12.8*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Wakitahoncho
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Wakitahoncho
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Wakitahoncho
Mức phấn hoa cao nhất ở Saitama ở đâu?
- Ekinan2
- Fukaya2
- Hanaguri2
- Hanno2
- Haracho2
- Harago2
- Hidaka2
- Higashichichibu2
- Honjo2
- Kodamacho Kodama2
- Kodamacho-kodamaminami2
- Koizuka2
- Menumahigashi2
- Minano2
- Misato2
- Moroyama2
- Nakamachi2
- Nishicho2
- Nishijimacho2
- Ogawa2
- Oze2
- Sakurazawa2
- Soka2
- Yashio2
- Yorii2
- Angyo1
- Bijogi1
- Chichibu1
- Chuo1
- Fujima1
- Fujimi1
- Godo1
- Gyoda1
- Hanyu1
- Hasuda1
- Hatogaya-honcho1
- Higashi-Matsuyama1
- Higashihongo1
- Higashikoshigaya1
- Higashitokorozawa1
- Hinodecho1
- Honcho1
- Honmachinishi1
- Ikari1
- Iruma1
- Iwatsuki1
- Jonan1
- Kamitanadare1
- Kasahata1
- Kashiwaza1
- Kasukabe1
- Katayanagi1
- Kawagoe1
- Kawaguchi1
- Kawajima1
- Kazo1
- Kitabukurocho1
- Kitano1
- Konosu1
- Koshigaya1
- Kozutsumi1
- Kukichuo1
- Kuroya1
- Magamoto1
- Mashito1
- Mihashi1
- Minami1
- Miyaharacho1
- Miyakawacho1
- Miyashiro1
- Naka1
- Nakatomi1
- Namiki1
- Negishi1
- Niikura1
- Niiza1
- Nisshincho1
- Nobitome1
- Owadacho1
- Saitama1
- Saiwaicho1
- Sakado1
- Satte1
- Sayama1
- Senbamachi1
- Shiki1
- Shimotoda1
- Suehiro1
- Takakura1
- Tenjin1
- Toda1
- Tokiwa1
- Tokorozawa1
- Tsuji1
- Tsurugashima1
- Wagahara1
- Wakitahoncho1
- Wako1
- Warabi1
- Yakyūcho1
- Ichiriyamacho0
- Kumagaya0
- Tsukuba0









