Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Higashitokorozawa
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Higashitokorozawa • 06:00, Oct 24
Chỉ số
Không
Cây
Không
Cỏ
Không
Cỏ dại
Không
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Higashitokorozawa
Hôm nay 18 km/h21°16° 52% | Thứ Bảy 18 km/h20°17° 79% | Chủ Nhật 30 km/h23°19° 77% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Higashitokorozawa hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
62*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
15*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Higashitokorozawa
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Higashitokorozawa
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Higashitokorozawa
Mức phấn hoa cao nhất ở Saitama ở đâu?
- Angyo1
- Bijogi1
- Chuo1
- Fujima1
- Fujimi1
- Fukaya1
- Gyoda1
- Hanno1
- Hanyu1
- Harago1
- Hasuda1
- Hidaka1
- Higashi-Matsuyama1
- Higashichichibu1
- Higashikoshigaya1
- Hinodecho1
- Honcho1
- Honmachinishi1
- Ichiriyamacho1
- Iwatsuki1
- Jonan1
- Kamitanadare1
- Kasahata1
- Kashiwaza1
- Kasukabe1
- Katayanagi1
- Kawagoe1
- Kawajima1
- Kazo1
- Kitabukurocho1
- Koizuka1
- Konosu1
- Koshigaya1
- Kozutsumi1
- Kukichuo1
- Kumagaya1
- Kuroya1
- Magamoto1
- Mashito1
- Menumahigashi1
- Mihashi1
- Minano1
- Miyaharacho1
- Miyashiro1
- Moroyama1
- Naka1
- Nakamachi1
- Niikura1
- Niiza1
- Nishijimacho1
- Nisshincho1
- Nobitome1
- Owadacho1
- Saitama1
- Saiwaicho1
- Sakado1
- Sakurazawa1
- Satte1
- Sayama1
- Senbamachi1
- Shiki1
- Tenjin1
- Tokiwa1
- Tsukuba1
- Tsurugashima1
- Wakitahoncho1
- Wako1
- Yakyūcho1
- Yorii1
- Chichibu0
- Ekinan0
- Godo0
- Hanaguri0
- Haracho0
- Hatogaya-honcho0
- Higashihongo0
- Higashitokorozawa0
- Honjo0
- Ikari0
- Iruma0
- Kawaguchi0
- Kitano0
- Kodamacho Kodama0
- Kodamacho-kodamaminami0
- Minami0
- Misato0
- Miyakawacho0
- Nakatomi0
- Namiki0
- Negishi0
- Nishicho0
- Ogawa0
- Oze0
- Shimotoda0
- Soka0
- Suehiro0
- Takakura0
- Toda0
- Tokorozawa0
- Tsuji0
- Wagahara0
- Warabi0
- Yashio0









