Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Gyoda
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Gyoda • 02:00, Jun 11
Chỉ số
Thấp
Cây
Thấp
Cỏ
Thấp
Cỏ dại
Không
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Gyoda
Hôm nay 13 km/h21°19° 63% | Thứ Sáu 24 km/h27°19° 49% | Thứ Bảy 21 km/h28°19° 55% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Gyoda hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
33AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
6µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Gyoda
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Gyoda
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Gyoda
Mức phấn hoa cao nhất ở Saitama ở đâu?
- Chichibu2
- Ekinan2
- Fujima2
- Fujimi2
- Fukaya2
- Godo2
- Hanaguri2
- Hanno2
- Hanyu2
- Haracho2
- Harago2
- Hatogaya-honcho2
- Hidaka2
- Higashichichibu2
- Higashitokorozawa2
- Honjo2
- Honmachinishi2
- Ikari2
- Iruma2
- Iwatsuki2
- Kasahata2
- Kasukabe2
- Kawagoe2
- Kawaguchi2
- Kitabukurocho2
- Kitano2
- Kodamacho Kodama2
- Kodamacho-kodamaminami2
- Koizuka2
- Kozutsumi2
- Kukichuo2
- Mashito2
- Menumahigashi2
- Mihashi2
- Minano2
- Misato2
- Miyaharacho2
- Miyakawacho2
- Miyashiro2
- Moroyama2
- Naka2
- Nakamachi2
- Nakatomi2
- Namiki2
- Negishi2
- Nishicho2
- Nishijimacho2
- Nisshincho2
- Ogawa2
- Oze2
- Sakurazawa2
- Satte2
- Sayama2
- Senbamachi2
- Shimotoda2
- Soka2
- Suehiro2
- Takakura2
- Toda2
- Tokiwa2
- Tokorozawa2
- Tsuji2
- Wagahara2
- Wakitahoncho2
- Warabi2
- Yashio2
- Yorii2
- Angyo1
- Bijogi1
- Chuo1
- Gyoda1
- Hasuda1
- Higashi-Matsuyama1
- Higashihongo1
- Higashikoshigaya1
- Hinodecho1
- Honcho1
- Ichiriyamacho1
- Jonan1
- Kamitanadare1
- Kashiwaza1
- Katayanagi1
- Kawajima1
- Kazo1
- Konosu1
- Koshigaya1
- Kumagaya1
- Kuroya1
- Magamoto1
- Minami1
- Niikura1
- Niiza1
- Nobitome1
- Owadacho1
- Saitama1
- Saiwaicho1
- Sakado1
- Shiki1
- Tenjin1
- Tsukuba1
- Tsurugashima1
- Wako1
- Yakyūcho1








