Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Higashihongo
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Higashihongo • 21:00, Sep 5
Chỉ số
Thấp
Cây
Không
Cỏ
Thấp
Cỏ dại
Thấp
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Higashihongo
Hôm nay 40 km/h23°22° 85% | Chủ Nhật 61 km/h22°21° 90% | Thứ Hai 41 km/h27°25° 92% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Higashihongo hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
52*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
9.8*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Higashihongo
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Higashihongo
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Higashihongo
Mức phấn hoa cao nhất ở Saitama ở đâu?
- Angyo2
- Bijogi2
- Chichibu2
- Ekinan2
- Fujima2
- Fujimi2
- Fukaya2
- Hanaguri2
- Haracho2
- Harago2
- Higashi-Matsuyama2
- Higashichichibu2
- Higashikoshigaya2
- Hinodecho2
- Honjo2
- Ichiriyamacho2
- Jonan2
- Katayanagi2
- Kawagoe2
- Kodamacho Kodama2
- Kodamacho-kodamaminami2
- Koizuka2
- Koshigaya2
- Kumagaya2
- Kuroya2
- Magamoto2
- Menumahigashi2
- Minano2
- Misato2
- Miyakawacho2
- Niikura2
- Niiza2
- Nishicho2
- Nishijimacho2
- Nobitome2
- Ogawa2
- Owadacho2
- Oze2
- Saitama2
- Saiwaicho2
- Sakado2
- Sakurazawa2
- Senbamachi2
- Shiki2
- Soka2
- Tsukuba2
- Tsurugashima2
- Wakitahoncho2
- Wako2
- Yakyūcho2
- Yashio2
- Yorii2
- Chuo1
- Godo1
- Gyoda1
- Hanno1
- Hanyu1
- Hasuda1
- Hatogaya-honcho1
- Hidaka1
- Higashihongo1
- Higashitokorozawa1
- Honcho1
- Honmachinishi1
- Ikari1
- Iruma1
- Iwatsuki1
- Kamitanadare1
- Kasahata1
- Kashiwaza1
- Kasukabe1
- Kawaguchi1
- Kawajima1
- Kazo1
- Kitabukurocho1
- Kitano1
- Konosu1
- Kozutsumi1
- Kukichuo1
- Mashito1
- Mihashi1
- Minami1
- Miyaharacho1
- Miyashiro1
- Moroyama1
- Naka1
- Nakamachi1
- Nakatomi1
- Namiki1
- Negishi1
- Nisshincho1
- Satte1
- Sayama1
- Shimotoda1
- Suehiro1
- Takakura1
- Tenjin1
- Toda1
- Tokiwa1
- Tokorozawa1
- Tsuji1
- Wagahara1
- Warabi1









