Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Niiza
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Niiza • 16:00, Sep 25
Chỉ số
Thấp
Cây
Không
Cỏ
Không
Cỏ dại
Thấp
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Niiza
Hôm nay 23 km/h29°23° 56% | Thứ Bảy 31 km/h21°18° 82% | Chủ Nhật 9 km/h23°20° 70% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Niiza hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
55AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
11µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Niiza
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Niiza
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Niiza
Mức phấn hoa cao nhất ở Saitama ở đâu?
- Chichibu2
- Chuo2
- Ekinan2
- Fukaya2
- Gyoda2
- Hanyu2
- Harago2
- Hasuda2
- Higashi-Matsuyama2
- Higashichichibu2
- Higashitokorozawa2
- Hinodecho2
- Honcho2
- Honjo2
- Ichiriyamacho2
- Iruma2
- Jonan2
- Kamitanadare2
- Kasahata2
- Kashiwaza2
- Katayanagi2
- Kawajima2
- Kazo2
- Kitano2
- Koizuka2
- Konosu2
- Kozutsumi2
- Kukichuo2
- Kumagaya2
- Kuroya2
- Menumahigashi2
- Minano2
- Miyakawacho2
- Naka2
- Nakatomi2
- Namiki2
- Nishijimacho2
- Ogawa2
- Owadacho2
- Saitama2
- Sakado2
- Sakurazawa2
- Satte2
- Sayama2
- Takakura2
- Tenjin2
- Tokorozawa2
- Tsukuba2
- Tsurugashima2
- Wagahara2
- Yakyūcho2
- Yorii2
- Angyo1
- Bijogi1
- Fujima1
- Fujimi1
- Godo1
- Hanaguri1
- Hanno1
- Haracho1
- Hatogaya-honcho1
- Hidaka1
- Higashihongo1
- Higashikoshigaya1
- Honmachinishi1
- Ikari1
- Iwatsuki1
- Kasukabe1
- Kawagoe1
- Kawaguchi1
- Kitabukurocho1
- Kodamacho Kodama1
- Kodamacho-kodamaminami1
- Koshigaya1
- Magamoto1
- Mashito1
- Mihashi1
- Minami1
- Misato1
- Miyaharacho1
- Miyashiro1
- Moroyama1
- Nakamachi1
- Negishi1
- Niikura1
- Niiza1
- Nishicho1
- Nisshincho1
- Nobitome1
- Oze1
- Saiwaicho1
- Senbamachi1
- Shiki1
- Shimotoda1
- Soka1
- Suehiro1
- Toda1
- Tokiwa1
- Tsuji1
- Wakitahoncho1
- Wako1
- Warabi1
- Yashio1









