Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Sunagawa
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Sunagawa • 17:00, Jun 8
Chỉ số
Trung bình
Cây
Trung bình
Cỏ
Thấp
Cỏ dại
Không
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Sunagawa
Hôm nay 12 km/h14°11° 89% | Thứ Ba 29 km/h13°9° 95% | Thứ Tư 29 km/h17°9° 78% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Sunagawa hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
19*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
3.6*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Sunagawa
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Sunagawa
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Sunagawa
Mức phấn hoa cao nhất ở Hokkaido ở đâu?
- Kushiro2
- Obihiro2
- Omagari2
- Sunagawa2
- Towahigashi2
- 8 Jodori1
- Asahikawa1
- Atsubetsuchūo 5 Jo1
- Atsuma1
- Chitose1
- Futabacho1
- Hakodate1
- Hanazono1
- Hassamu 9 Jo1
- Hayakitaomachi1
- Higashimachi1
- Hinode1
- Hiyoshicho1
- Hokumoncho1
- Kamiatsuma1
- Katsunaicho1
- Kita 1 Jonishi1
- Kita 11 Johigashi1
- Kita 19 Johigashi1
- Kita 36 Johigashi1
- Kita 7 Johigashi1
- Kitago 3 Jo1
- Kitami1
- Komabacho1
- Komasato1
- Kotoni 2 Jo1
- Mihara1
- Minami 11 Jonishi1
- Minami 14 Jonishi1
- Minami Ward1
- Muroran1
- Nagayama 1 Jo1
- Naiemachi1
- Oiwakechuo1
- Otaru1
- Sapporo1
- Senhoshi1
- Shinkawacho1
- Shinoro 4 Jo1
- Shioya1
- Suehiro1
- Tarukawa1
- Taura1
- Teinehoncho 1 Jo1
- Toasa1
- Toko 1 Jo1
- Tomakomai1
- Tomioka1
- Tsukisamu Higashi 1 Jo1
- Tsukisamuchūodori1
- Wakakusa1
- Yoichi1
- Yoshikawacho1
- Yufutsu1
- Zenibako1








