Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Chitose
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Chitose • 03:00, Jun 1
Chỉ số
Thấp
Cây
Thấp
Cỏ
Thấp
Cỏ dại
Không
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Chitose
Hôm nay 26 km/h24°12° 56% | Thứ Ba 23 km/h22°13° 66% | Thứ Tư 23 km/h23°14° 71% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Chitose hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
56AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
12µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Chitose
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Chitose
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Chitose
Mức phấn hoa cao nhất ở Hokkaido ở đâu?
- Futabacho2
- Hayakitaomachi2
- Kushiro2
- Oiwakechuo2
- Omagari2
- Senhoshi2
- Toasa2
- Tomakomai2
- Yufutsu2
- 8 Jodori1
- Asahikawa1
- Atsubetsuchūo 5 Jo1
- Atsuma1
- Chitose1
- Hakodate1
- Hanazono1
- Hassamu 9 Jo1
- Higashimachi1
- Hinode1
- Hiyoshicho1
- Hokumoncho1
- Kamiatsuma1
- Katsunaicho1
- Kita 1 Jonishi1
- Kita 11 Johigashi1
- Kita 19 Johigashi1
- Kita 36 Johigashi1
- Kita 7 Johigashi1
- Kitago 3 Jo1
- Kitami1
- Komabacho1
- Komasato1
- Kotoni 2 Jo1
- Mihara1
- Minami 11 Jonishi1
- Minami 14 Jonishi1
- Minami Ward1
- Muroran1
- Nagayama 1 Jo1
- Naiemachi1
- Obihiro1
- Otaru1
- Sapporo1
- Shinkawacho1
- Shinoro 4 Jo1
- Shioya1
- Suehiro1
- Sunagawa1
- Tarukawa1
- Taura1
- Teinehoncho 1 Jo1
- Toko 1 Jo1
- Tomioka1
- Towahigashi1
- Tsukisamu Higashi 1 Jo1
- Tsukisamuchūodori1
- Wakakusa1
- Yoichi1
- Yoshikawacho1
- Zenibako1








