Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Komabacho
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Komabacho • 09:00, Jun 1
Chỉ số
Thấp
Cây
Thấp
Cỏ
Thấp
Cỏ dại
Không
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Komabacho
Hôm nay 13 km/h25°15° 53% | Thứ Ba 13 km/h25°17° 59% | Thứ Tư 17 km/h23°16° 69% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Komabacho hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
69*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
18.7*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Komabacho
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Komabacho
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Komabacho
Mức phấn hoa cao nhất ở Hokkaido ở đâu?
- 8 Jodori2
- Asahikawa2
- Atsubetsuchūo 5 Jo2
- Atsuma2
- Chitose2
- Hayakitaomachi2
- Hinode2
- Hokumoncho2
- Kitami2
- Komasato2
- Kushiro2
- Nagayama 1 Jo2
- Naiemachi2
- Oiwakechuo2
- Omagari2
- Senhoshi2
- Sunagawa2
- Toasa2
- Toko 1 Jo2
- Tomioka2
- Wakakusa2
- Futabacho1
- Hakodate1
- Hanazono1
- Hassamu 9 Jo1
- Higashimachi1
- Hiyoshicho1
- Kamiatsuma1
- Katsunaicho1
- Kita 1 Jonishi1
- Kita 11 Johigashi1
- Kita 19 Johigashi1
- Kita 36 Johigashi1
- Kita 7 Johigashi1
- Kitago 3 Jo1
- Komabacho1
- Kotoni 2 Jo1
- Mihara1
- Minami 11 Jonishi1
- Minami 14 Jonishi1
- Minami Ward1
- Muroran1
- Obihiro1
- Otaru1
- Sapporo1
- Shinkawacho1
- Shinoro 4 Jo1
- Shioya1
- Suehiro1
- Tarukawa1
- Taura1
- Teinehoncho 1 Jo1
- Tomakomai1
- Towahigashi1
- Tsukisamu Higashi 1 Jo1
- Tsukisamuchūodori1
- Yoichi1
- Yoshikawacho1
- Yufutsu1
- Zenibako1








