Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Komasato
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Komasato • 12:00, Jun 3
Chỉ số
Trung bình
Cây
Trung bình
Cỏ
Thấp
Cỏ dại
Không
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Komasato
Hôm nay 23 km/h21°13° 73% | Thứ Năm 26 km/h24°12° 69% | Thứ Sáu 23 km/h17°8° 76% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Komasato hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
55*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
11.2*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Komasato
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Komasato
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Komasato
Mức phấn hoa cao nhất ở Hokkaido ở đâu?
- 8 Jodori2
- Asahikawa2
- Chitose2
- Hayakitaomachi2
- Hinode2
- Hokumoncho2
- Kitami2
- Komasato2
- Kushiro2
- Nagayama 1 Jo2
- Naiemachi2
- Oiwakechuo2
- Omagari2
- Sunagawa2
- Toko 1 Jo2
- Tomioka2
- Wakakusa2
- Yoichi2
- Atsubetsuchūo 5 Jo1
- Atsuma1
- Futabacho1
- Hakodate1
- Hanazono1
- Hassamu 9 Jo1
- Higashimachi1
- Hiyoshicho1
- Kamiatsuma1
- Katsunaicho1
- Kita 1 Jonishi1
- Kita 11 Johigashi1
- Kita 19 Johigashi1
- Kita 36 Johigashi1
- Kita 7 Johigashi1
- Kitago 3 Jo1
- Komabacho1
- Kotoni 2 Jo1
- Mihara1
- Minami 11 Jonishi1
- Minami 14 Jonishi1
- Minami Ward1
- Muroran1
- Obihiro1
- Otaru1
- Sapporo1
- Senhoshi1
- Shinkawacho1
- Shinoro 4 Jo1
- Shioya1
- Suehiro1
- Tarukawa1
- Taura1
- Teinehoncho 1 Jo1
- Toasa1
- Tomakomai1
- Towahigashi1
- Tsukisamu Higashi 1 Jo1
- Tsukisamuchūodori1
- Yoshikawacho1
- Yufutsu1
- Zenibako1








