Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Futabacho
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Futabacho • 02:00, Jun 4
Chỉ số
Thấp
Cây
Thấp
Cỏ
Thấp
Cỏ dại
Không
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Futabacho
Hôm nay 20 km/h17°13° 83% | Thứ Sáu 19 km/h19°12° 81% | Thứ Bảy 27 km/h14°10° 78% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Futabacho hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
55*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
11.5*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Futabacho
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Futabacho
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Futabacho
Mức phấn hoa cao nhất ở Hokkaido ở đâu?
- 8 Jodori2
- Asahikawa2
- Atsubetsuchūo 5 Jo2
- Atsuma2
- Chitose2
- Hanazono2
- Hayakitaomachi2
- Higashimachi2
- Hinode2
- Hokumoncho2
- Katsunaicho2
- Kitami2
- Komasato2
- Kushiro2
- Nagayama 1 Jo2
- Naiemachi2
- Obihiro2
- Oiwakechuo2
- Omagari2
- Otaru2
- Shioya2
- Toko 1 Jo2
- Tomioka2
- Wakakusa2
- Yoichi2
- Futabacho1
- Hakodate1
- Hassamu 9 Jo1
- Hiyoshicho1
- Kamiatsuma1
- Kita 1 Jonishi1
- Kita 11 Johigashi1
- Kita 19 Johigashi1
- Kita 36 Johigashi1
- Kita 7 Johigashi1
- Kitago 3 Jo1
- Komabacho1
- Kotoni 2 Jo1
- Mihara1
- Minami 11 Jonishi1
- Minami 14 Jonishi1
- Minami Ward1
- Muroran1
- Sapporo1
- Senhoshi1
- Shinkawacho1
- Shinoro 4 Jo1
- Suehiro1
- Sunagawa1
- Tarukawa1
- Taura1
- Teinehoncho 1 Jo1
- Toasa1
- Tomakomai1
- Towahigashi1
- Tsukisamu Higashi 1 Jo1
- Tsukisamuchūodori1
- Yoshikawacho1
- Yufutsu1
- Zenibako1








