Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Hinode
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Hinode • 16:00, May 11
Chỉ số
Trung bình
Cây
Trung bình
Cỏ
Không
Cỏ dại
Không
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Hinode
Hôm nay 21 km/h19°9° 63% | Thứ Ba 26 km/h19°10° 69% | Thứ Tư 27 km/h21°8° 78% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Hinode hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
61*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
14.4*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Hinode
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Hinode
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Hinode
Mức phấn hoa cao nhất ở Hokkaido ở đâu?
- 8 Jodori2
- Asahikawa2
- Atsubetsuchūo 5 Jo2
- Atsuma2
- Chitose2
- Futabacho2
- Hakodate2
- Hanazono2
- Hassamu 9 Jo2
- Hayakitaomachi2
- Higashimachi2
- Hinode2
- Hiyoshicho2
- Hokumoncho2
- Kamiatsuma2
- Katsunaicho2
- Kita 1 Jonishi2
- Kita 11 Johigashi2
- Kita 19 Johigashi2
- Kita 36 Johigashi2
- Kita 7 Johigashi2
- Kitago 3 Jo2
- Kitami2
- Komabacho2
- Komasato2
- Kotoni 2 Jo2
- Kushiro2
- Mihara2
- Minami 11 Jonishi2
- Minami 14 Jonishi2
- Minami Ward2
- Muroran2
- Nagayama 1 Jo2
- Naiemachi2
- Obihiro2
- Oiwakechuo2
- Omagari2
- Otaru2
- Sapporo2
- Shinkawacho2
- Shinoro 4 Jo2
- Shioya2
- Suehiro2
- Sunagawa2
- Tarukawa2
- Taura2
- Teinehoncho 1 Jo2
- Toasa2
- Toko 1 Jo2
- Tomakomai2
- Tomioka2
- Towahigashi2
- Tsukisamu Higashi 1 Jo2
- Tsukisamuchūodori2
- Wakakusa2
- Yoichi2
- Yoshikawacho2
- Yufutsu2
- Zenibako2
- Senhoshi1








