Chất lượng không khí tại Ru-ma-ni-a

Chỉ số chất lượng không khí (AQI⁺) và ô nhiễm không khí PM2.5 tại Ru-ma-ni-a • 06:01, Tháng 7 16

1 trạm được tài trợ bởi The Foundation for Clean Air
1 trạm được tài trợ bởi The Foundation for Clean Air

Xếp hạng trực tiếp thành phố ô nhiễm nhất

Xếp hạng thành phố ô nhiễm nhất tại Ru-ma-ni-a theo thời gian thực

#Thành phốAQI⁺ Mỹ
1
Quốc kỳ của Ru-ma-ni-a

Nazna

73

2
Quốc kỳ của Ru-ma-ni-a

Scheia

68

3
Quốc kỳ của Ru-ma-ni-a

Deva

66

4
Quốc kỳ của Ru-ma-ni-a

Constanta

61

5
Quốc kỳ của Ru-ma-ni-a

Popesti-Leordeni

61

6
Quốc kỳ của Ru-ma-ni-a

Turnu Magurele

61

7
Quốc kỳ của Ru-ma-ni-a

Bucharest

60

8
Quốc kỳ của Ru-ma-ni-a

Bucuresti

60

9
Quốc kỳ của Ru-ma-ni-a

Brasov

59

10
Quốc kỳ của Ru-ma-ni-a

Ploiesti

58

2025 thành phố ô nhiễm nhất tại Ru-ma-ni-a

Olteni, Ilfov

83

Xếp hạng trực tiếp thành phố sạch nhất

Xếp hạng thành phố sạch nhất tại Ru-ma-ni-a theo thời gian thực

#Thành phốAQI⁺ Mỹ
1
Quốc kỳ của Ru-ma-ni-a

Cluj-Napoca

47

2
Quốc kỳ của Ru-ma-ni-a

Giurgiu

47

3
Quốc kỳ của Ru-ma-ni-a

Timisoara

50

4
Quốc kỳ của Ru-ma-ni-a

I. C. Bratianu

53

5
Quốc kỳ của Ru-ma-ni-a

Sebes

53

6
Quốc kỳ của Ru-ma-ni-a

Sibiu

53

7
Quốc kỳ của Ru-ma-ni-a

Braila

55

8
Quốc kỳ của Ru-ma-ni-a

Corbeanca

55

9
Quốc kỳ của Ru-ma-ni-a

Craiova

55

10
Quốc kỳ của Ru-ma-ni-a

Moldova Noua

55

2025 thành phố sạch nhất tại Ru-ma-ni-a

Caciulati, Ilfov

52

Trung bình chất lượng không khí quốc gia 2025

thành phố ô nhiễm nhất tại Ru-ma-ni-a ?

Biểu tượng dấu chấm than của IQAir

Năm 2025 tại Ru-ma-ni-a , nồng độ PM2.5 hàng năm cao gấp 3.1 lần giá trị hướng dẫn PM2.5 hàng năm của WHO.

Xếp hạng quốc gia theo AQI⁺ 2025

Quốc gia nào có chất lượng không khí tệ nhất trong 2025?

#Quốc giaDân sốAQI⁺ Mỹ
1
Quốc kỳ của Romania

Pakistan

231.402.117

159

2
Quốc kỳ của Romania

Bangladesh

169.356.251

158

3
Quốc kỳ của Romania

Tajikistan

9.750.064

152

4
Quốc kỳ của Romania

Chad

17.179.740

146

5
Quốc kỳ của Romania

Democratic Republic of the Congo

95.894.118

137

6
Quốc kỳ của Romania

India

1.407.563.842

134

7
Quốc kỳ của Romania

Kuwait

4.250.114

126

8
Quốc kỳ của Romania

Uganda

45.853.778

119

9
Quốc kỳ của Romania

Egypt

109.262.178

114

10
Quốc kỳ của Romania

Uzbekistan

34.915.100

107

65
Quốc kỳ của Romania

Romania

19.119.880

63

Xếp hạng PM2.5 toàn cầu

2025 Ru-ma-ni-a xếp hạng toàn cầu về ô nhiễm không khí

65/143