Các quốc gia ô nhiễm nhất thế giới 2020 (PM2.5)

Các quốc gia ô nhiễm nhất theo dữ liệu tổng hợp từ hơn 80.000 điểm dữ liệu.

grey informational icon

2020

MỚI

Báo cáo về chất lượng không khí thế giới

Tải xuống PDF

down arrow with white text
web download icon
Chú giải PM2.5
Đơn vị: µg/m³
Mục tiêu theo WHO Tốt Trung bình Không lành mạnh cho các nhóm nhạy cảm Không lành mạnh Rất không lành mạnh Nguy hiểm
Hạng Quốc gia/Khu vực TB 2020 TB 2019 TB 2018 Dân số
1 Băng-la-đét
Băng-la-đét
77.10 83.30 97.10 164,689,383
2 Pa-ki-xtan
Pa-ki-xtan
59.00 65.80 74.30 220,892,331
3 Ấn Độ
Ấn Độ
51.90 58.10 72.50 1,380,004,385
4 Mông Cổ
Mông Cổ
46.60 62.00 58.50 3,278,292
5 Áp-ga-ni-xtan
Áp-ga-ni-xtan
46.50 58.80 61.80 38,928,341
6 Ô-man
Ô-man
44.40 - - 5,106,622
7 Ca-ta
Ca-ta
44.30 - - 2,881,060
8 Ka-dắc-xtan
Ka-dắc-xtan
43.50 33.20 - 6,524,191
9 In-đô-nê-xi-a
In-đô-nê-xi-a
40.70 51.70 42.00 273,523,621
10 Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na
Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na
40.60 34.60 40.00 3,280,815
11 Ba-ren
Ba-ren
39.70 46.80 59.80 1,701,583
12 Nê-pan
Nê-pan
39.20 44.50 54.10 29,136,808
13 Ma-li
Ma-li
37.90 - - 20,250,834
14 Trung Hoa
Trung Hoa
34.70 39.10 41.20 1,439,323,774
15 Cô-oét
Cô-oét
34.00 38.30 56.00 4,270,563
16 Tát-gi-ki-xtan
Tát-gi-ki-xtan
30.90 - - 9,537,642
17 Ma-xê-đô-ni-a
Ma-xê-đô-ni-a
30.60 32.40 35.50 2,083,380
18 U-dơ-bê-ki-xtan
U-dơ-bê-ki-xtan
29.90 41.20 34.30 33,469,199
19 Miến Điện
Miến Điện
29.40 31.00 - 54,409,794
20 Các Tiểu Vương quốc A-rập Thống nhất
Các Tiểu Vương quốc A-rập Thống nhất
29.20 38.90 49.90 9,890,400
21 Việt Nam
Việt Nam
28.00 34.10 32.90 97,338,583
22 Bun-ga-ri
Bun-ga-ri
27.50 25.50 25.80 6,948,445
23 I-ran
I-ran
27.20 24.30 25.00 83,992,953
24 Gha-na
Gha-na
26.90 30.30 - 31,072,945
25 Montenegro
Montenegro
26.10 - - 628,062
26 U-gan-đa
U-gan-đa
26.10 29.10 40.80 45,741,000
27 Ác-mê-ni-a
Ác-mê-ni-a
24.90 25.50 - 2,963,234
28 Xéc-bi
Xéc-bi
24.30 23.30 23.90 8,737,370
29 Ả-rập Xê-út
Ả-rập Xê-út
23.30 22.10 - 34,813,867
30 Lào
Lào
22.40 23.10 - 7,275,556
30 Xri Lan-ca
Xri Lan-ca
22.40 25.20 32.00 21,413,250
32 Bờ Biển Ngà
Bờ Biển Ngà
21.90 - - 26,378,275
32 Ka-dắc-xtan
Ka-dắc-xtan
21.90 23.60 29.80 18,776,707
34 Thái Lan
Thái Lan
21.40 24.30 26.40 69,799,978
35 Crô-a-ti-a
Crô-a-ti-a
21.20 19.10 22.20 4,105,268
36 Cam-pu-chia
Cam-pu-chia
21.10 21.10 20.10 16,718,971
37 Giê-oóc-gi-a
Giê-oóc-gi-a
20.40 20.10 - 3,989,175
38 An-ghê-ri
An-ghê-ri
20.20 21.20 - 43,851,043
39 Ma-đa-gát-xca
Ma-đa-gát-xca
20.00 - - 27,691,019
40 Kosovo
Kosovo
20.00 23.50 30.40 1,831,000
41 Nam Triều Tiên
Nam Triều Tiên
19.50 24.80 24.00 51,269,183
42 Chi-lê
Chi-lê
19.30 22.60 24.90 19,116,209
43 Goa-tê-ma-la
Goa-tê-ma-la
19.20 20.20 - 17,915,567
43 U-crai-na
U-crai-na
19.20 16.60 14.00 43,733,759
45 Mễ Tây Cơ
Mễ Tây Cơ
18.90 20.00 20.30 128,932,753
46 Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
18.70 20.60 21.90 84,339,067
47 Italia
Italia
18.50 17.10 14.90 60,461,828
48 Hy Lạp
Hy Lạp
18.40 22.50 - 10,423,056
49 Nam Phi
Nam Phi
18.00 21.60 - 59,308,690
50 Pê-ru
Pê-ru
17.90 23.30 28.00 32,971,845
51 Macao
Macao
17.80 23.50 21.20 649,342
52 Tuốc-mê-ni-xtan
Tuốc-mê-ni-xtan
17.00 - - 6,031,187
53 Ba Lan
Ba Lan
16.90 18.70 22.40 37,846,605
54 Israel
Israel
16.90 20.80 18.60 8,655,541
55 An-ba-ni
An-ba-ni
16.00 - - 2,877,800
56 Síp
Síp
15.80 19.70 17.60 1,207,361
57 Ru-ma-ni-a
Ru-ma-ni-a
15.80 18.30 18.60 19,237,682
58 Mã Lai
Mã Lai
15.60 19.40 - 32,365,998
59 Cô-lôm-bi-a
Cô-lôm-bi-a
15.60 14.60 13.90 50,882,884
60 Hồng Kông
Hồng Kông
15.40 20.30 20.20 7,496,988
61 Xlô-va-ki-a
Xlô-va-ki-a
15.30 16.10 18.50 5,459,643
62 Đài Loan
Đài Loan
15.00 17.20 18.50 23,816,775
63 Gioóc-đa-ni
Gioóc-đa-ni
14.90 18.30 - 10,203,140
64 Ê-ti-ô-pi-a
Ê-ti-ô-pi-a
14.70 20.10 27.10 114,963,583
65 Hung-ga-ri
Hung-ga-ri
14.30 14.60 16.80 9,660,350
66 Á Căn Đình
Á Căn Đình
14.20 14.60 - 45,195,777
67 Kê-ni-a
Kê-ni-a
14.20 - - 53,771,300
68 Ba Tây
Ba Tây
14.20 15.80 16.30 212,559,409
69 Ăng-gô-la
Ăng-gô-la
13.00 15.90 - 32,866,267
70 Phi-líp-pin
Phi-líp-pin
12.80 17.60 14.60 109,581,085
71 Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
12.30 14.40 20.20 10,708,982
72 Man-ta
Man-ta
11.80 9.40 11.00 441,539
73 Xin-ga-po
Xin-ga-po
11.80 19.00 14.80 5,850,343
74 Li-tu-a-ni-a
Li-tu-a-ni-a
11.70 14.50 17.50 2,722,291
75 Lát-vi-a
Lát-vi-a
11.30 13.30 - 1,886,202
76 Xê-nê-gan
Xê-nê-gan
11.20 - - 16,743,930
77 Pháp
Pháp
11.10 12.30 13.20 65,273,512
78 Áo
Áo
10.90 12.20 15.00 9,006,400
79 Curacao
Curacao
10.50 - - 164,100
80 Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
10.40 9.70 10.30 46,754,783
81 Đức
Đức
10.10 11.00 13.00 83,783,945
82 Nhật Bản
Nhật Bản
9.80 11.40 12.00 126,476,458
83 Hà Lan
Hà Lan
9.70 10.90 11.70 17,134,873
84 Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
9.60 9.00 9.10 331,002,647
85 Đan Mạch
Đan Mạch
9.40 9.60 - 5,792,203
86 Nga
Nga
9.30 9.90 11.40 145,934,460
87 Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
9.10 9.30 9.40 10,196,707
88 Lúc-xăm-bua
Lúc-xăm-bua
9.00 9.60 11.20 625,976
89 Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
9.00 10.90 11.60 8,654,618
90 Bỉ
Bỉ
8.90 12.50 13.50 11,589,616
91 Ireland
Ireland
8.60 10.60 9.50 4,937,796
92 Vương quốc Anh
Vương quốc Anh
8.30 10.50 10.80 67,886,004
93 Cốt-xta Ri-ca
Cốt-xta Ri-ca
8.20 10.40 - 5,094,114
94 Ê-qu-a-đo
Ê-qu-a-đo
7.60 8.60 - 17,643,060
95 Australia
Australia
7.60 8.00 6.80 25,499,881
96 Andorra
Andorra
7.40 - - 77,265
97 Canada
Canada
7.30 7.70 7.90 37,742,157
98 Ai-xơ-len
Ai-xơ-len
7.20 5.50 5.00 341,250
99 New Zealand
New Zealand
7.00 7.50 7.70 4,822,233
100 E-xtô-ni-a
E-xtô-ni-a
5.90 6.20 7.20 1,326,539
101 Na Uy
Na Uy
5.70 6.90 7.60 5,421,242
102 Phần Lan
Phần Lan
5.00 5.60 6.60 5,540,718
103 Thụy Điển
Thụy Điển
5.00 6.60 7.40 10,099,270
104 Quần đảo Virgin, Mỹ
Quần đảo Virgin, Mỹ
3.70 3.50 - 104,423
105 New Caledonia
New Caledonia
3.70 - - 285,491
106 Puerto Rico
Puerto Rico
3.70 10.20 13.70 2,860,840

Báo cáo về chất lượng không khí thế giới 2020

Tải xuống PDF

Hãy cập nhật thông tin và tải xuống ứng dụng về chất lượng không khí miễn phí của chúng tôi

yellow star ratingyellow star ratingyellow star ratingyellow star ratinghalf yellow star ratingĐược đánh giá 4.8

Dự báo ô nhiễm không khí, cảnh báo ô nhiễm và nhiều tính năng khác để giúp bạn lập kế hoạch cho ngày của mình và tự bảo vệ trước ô nhiễm không khí

Liên kết tải xuống ứng dụng AirVisual trên App StoreLiên kết tải xuống ứng dụng AirVisual trên Google PlayLiên kết tải xuống ứng dụng AirVisual trên Android

Kết nối với IQAir

Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi