Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Tsuokacho
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Tsuokacho • 05:00, Jul 28
Chỉ số
Thấp
Cây
Không
Cỏ
Thấp
Cỏ dại
Không
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Tsuokacho
Hôm nay 13 km/h29°24° 77% | Thứ Tư 19 km/h28°24° 80% | Thứ Năm 15 km/h32°26° 69% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Tsuokacho hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
61*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
14.7*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Tsuokacho
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Tsuokacho
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Tsuokacho
Mức phấn hoa cao nhất ở Kanagawa ở đâu?
- Aobadai1
- Asahicho1
- Atsugi1
- Ayase1
- Chigasaki1
- Chigasakichūo1
- Ebina1
- Fujisawa1
- Fukamidai1
- Futago1
- Gumizawa1
- Hadano1
- Hashimoto1
- Hayakawa1
- Hayama1
- Hiranuma1
- Hiratsuka1
- Honcho1
- Honmokucho1
- Ikegamicho1
- Ikoma1
- Inoyamacho1
- Isago1
- Isehara1
- Isogo1
- Izumicho1
- Kamakura1
- Kamiasao1
- Kaneda1
- Katsuse1
- Kawasaki1
- Kizukisumiyoshicho1
- Konanchuodori1
- Kouchi1
- Mamedocho1
- Midorigaoka1
- Mihocho1
- Minamiashigara1
- Minamiota1
- Minamiseya1
- Misakimachi Mutsuai1
- Miura1
- Miyagino1
- Miyamaedaira1
- Miyamotocho1
- Miyayama1
- Mizonokuchi1
- Motomachi1
- Nagahama1
- Nagasaka1
- Nakacho1
- Namamugi1
- Natsushimacho1
- Nisshincho1
- Nobacho1
- Noborito1
- Odawara1
- Ogikubo1
- Oiso1
- Okamoto1
- Onarimachi1
- Sagamidai1
- Sagamihara1
- Sakuracho1
- Sakuragaoka1
- Shimosueyoshi1
- Shimotsuruma1
- Shonandai1
- Shukugawara1
- Sumida1
- Suwarashi1
- Tajimacho1
- Takigashira1
- Tamura1
- Tana1
- Tanaka1
- Totehonmachi1
- Totsukacho1
- Tsujidoshinmachi1
- Tsuokacho1
- Tsurugamine1
- Ushiodacho1
- Yamakita1
- Yamato1
- Yokohama1
- Zushi1
- Chuo0
- Kamimizo0
- Kobuchi0
- Kurihama0
- Yokosuka0








