Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Tana
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Tana • 15:00, Sep 20
Chỉ số
Thấp
Cây
Không
Cỏ
Không
Cỏ dại
Thấp
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Tana
Hôm nay 18 km/h23°21° 95% | Thứ Hai 32 km/h23°21° 95% | Thứ Ba 20 km/h28°23° 87% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Tana hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
53*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
10.2*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Tana
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Tana
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Tana
Mức phấn hoa cao nhất ở Kanagawa ở đâu?
- Aobadai2
- Atsugi2
- Ayase2
- Chigasaki2
- Chigasakichūo2
- Chuo2
- Ebina2
- Fukamidai2
- Gumizawa2
- Hadano2
- Hayakawa2
- Hiranuma2
- Hiratsuka2
- Honcho2
- Honmokucho2
- Ikegamicho2
- Isago2
- Isehara2
- Izumicho2
- Kamiasao2
- Kamimizo2
- Kaneda2
- Katsuse2
- Kawasaki2
- Kobuchi2
- Kouchi2
- Kurihama2
- Mamedocho2
- Midorigaoka2
- Mihocho2
- Minamiseya2
- Misakimachi Mutsuai2
- Miura2
- Miyamotocho2
- Miyayama2
- Motomachi2
- Nagasaka2
- Nakacho2
- Namamugi2
- Nisshincho2
- Odawara2
- Ogikubo2
- Oiso2
- Sagamidai2
- Sakuracho2
- Shimosueyoshi2
- Shimotsuruma2
- Shonandai2
- Tajimacho2
- Tamura2
- Tanaka2
- Totehonmachi2
- Totsukacho2
- Tsujidoshinmachi2
- Tsuokacho2
- Tsurugamine2
- Ushiodacho2
- Yamakita2
- Yamato2
- Yokosuka2
- Asahicho1
- Fujisawa1
- Futago1
- Hashimoto1
- Hayama1
- Ikoma1
- Inoyamacho1
- Isogo1
- Kamakura1
- Kizukisumiyoshicho1
- Konanchuodori1
- Minamiashigara1
- Minamiota1
- Miyagino1
- Miyamaedaira1
- Mizonokuchi1
- Nagahama1
- Natsushimacho1
- Nobacho1
- Noborito1
- Okamoto1
- Onarimachi1
- Sagamihara1
- Shukugawara1
- Sumida1
- Suwarashi1
- Takigashira1
- Tana1
- Yokohama1
- Zushi1
- Sakuragaoka0









