Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Tana
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Tana • 16:00, Sep 21
Chỉ số
Thấp
Cây
Không
Cỏ
Không
Cỏ dại
Thấp
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Tana
Hôm nay 43 km/h25°22° 93% | Thứ Ba 12 km/h25°22° 85% | Thứ Tư 12 km/h21°20° 84% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Tana hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
33*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
6*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Tana
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Tana
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Tana
Mức phấn hoa cao nhất ở Kanagawa ở đâu?
- Atsugi2
- Ayase2
- Chigasaki2
- Chigasakichūo2
- Ebina2
- Fujisawa2
- Gumizawa2
- Hadano2
- Hayakawa2
- Hayama2
- Hiranuma2
- Hiratsuka2
- Honcho2
- Honmokucho2
- Ikegamicho2
- Inoyamacho2
- Isago2
- Isehara2
- Isogo2
- Izumicho2
- Kamakura2
- Kamiasao2
- Katsuse2
- Kawasaki2
- Konanchuodori2
- Kouchi2
- Kurihama2
- Mamedocho2
- Minamiota2
- Misakimachi Mutsuai2
- Miura2
- Miyamotocho2
- Miyayama2
- Motomachi2
- Nagahama2
- Nagasaka2
- Nakacho2
- Namamugi2
- Natsushimacho2
- Nisshincho2
- Nobacho2
- Odawara2
- Ogikubo2
- Oiso2
- Okamoto2
- Onarimachi2
- Sakuracho2
- Shimosueyoshi2
- Shonandai2
- Tajimacho2
- Takigashira2
- Tamura2
- Tanaka2
- Totehonmachi2
- Totsukacho2
- Tsujidoshinmachi2
- Tsurugamine2
- Ushiodacho2
- Yamakita2
- Yokohama2
- Zushi2
- Aobadai1
- Asahicho1
- Chuo1
- Fukamidai1
- Futago1
- Hashimoto1
- Kamimizo1
- Kaneda1
- Kizukisumiyoshicho1
- Kobuchi1
- Midorigaoka1
- Mihocho1
- Minamiseya1
- Miyamaedaira1
- Mizonokuchi1
- Noborito1
- Sagamidai1
- Sagamihara1
- Sakuragaoka1
- Shimotsuruma1
- Shukugawara1
- Sumida1
- Suwarashi1
- Tana1
- Tsuokacho1
- Yamato1
- Yokosuka1
- Ikoma0
- Minamiashigara0
- Miyagino0









