Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Starychi
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Starychi • 21:00, May 31
Chỉ số
Trung bình
Cây
Thấp
Cỏ
Trung bình
Cỏ dại
Không
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Starychi
Hôm nay 16 km/h17°14° 74% | Thứ Hai 8 km/h20°11° 65% | Thứ Ba 16 km/h19°13° 73% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Starychi hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
52*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
10*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Starychi
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Starychi
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Starychi
Mức phấn hoa cao nhất ở Lviv ở đâu?
- Dobromyl'3
- Dzvinogrud3
- Kamionka Strumitowa3
- Medenychi3
- Morshyn3
- Mykolaiv3
- Pidhirtsi3
- Pidkamin'3
- Ralivka3
- Uhniv3
- Ulychne3
- Verkhnyaya Belka3
- Bibrka2
- Boryslav2
- Brody2
- Bryukhovychi2
- Demnya2
- Drohobych2
- Horodok2
- Khodoriv2
- Komarno2
- Lopatyn2
- Mostys'ka2
- Novoyavorivs'k2
- Obroshyne2
- Pustomyty2
- Rava-Rus'ka2
- Rudky2
- Rudne2
- Sambir2
- Shchyrets'2
- Shklo2
- Silets'2
- Skelivka2
- Skhidnytsya2
- Slavske2
- Solonka2
- Starychi2
- Staryy Dobrotvir2
- Stebnyk2
- Stryi2
- Sudova Vyshnya2
- Sukhovolya2
- Tukhlia2
- Verchnia Rozhanka2
- Verkhnie Synevydne2
- Voyutychi2
- Yavoriv2
- Zhydachiv2
- Zolochiv2
- Belz1
- Chervonohrad1
- Dublyany1
- Duliby1
- Hlyns'k1
- Ivano-Frankove1
- Khyriv1
- Krasne1
- Kulykiv1
- Novyy Yarychiv1
- Peremyshlyany1
- Pidbuzh1
- Pnikut1
- Pomoriany1
- Potelych1
- Radekhiv1
- Rodatychi1
- Rozdil1
- Rozvadiv1
- Rykhtychi1
- Skole1
- Sokal'1
- Staroye Selo1
- Staryy Sambir1
- Truskavets'1
- Turka1
- Velyki Mosty1
- Verblyany1
- Bus'k0
- Lviv0
- Murovane0
- Navaria0
- Olesko0
- Richky0
- Zhovkva0








