Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Krasyatychi
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Krasyatychi • 00:00, Jun 5
Chỉ số
Không
Cây
Không
Cỏ
Không
Cỏ dại
Không
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Krasyatychi
Thứ Năm 13 km/h20°13° 78% | Hôm nay 10 km/h25°12° 64% | Thứ Bảy 7 km/h24°17° 79% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Krasyatychi hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
55*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
11.2*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Krasyatychi
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Krasyatychi
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Krasyatychi
Mức phấn hoa cao nhất ở Kyiv ở đâu?
- Boryspil'3
- Chernyakhivka3
- Chornobyl3
- Fastiv3
- Knyazhichi3
- Makariv3
- Shevchenkove3
- Trypillia3
- Ukrainka3
- Borova2
- Brovary2
- Bucha2
- Chabany2
- Hnidyn2
- Hostomel2
- Karapyshi2
- Katyuzhanka2
- Klavdiyevo-Tarasove2
- Kozhanka2
- Kyiv2
- Litky2
- Mali Dmytrovychi2
- Novi Petrivtsi2
- Piskivka2
- Pohreby2
- Roskoshnyy2
- Semypolky2
- Tetiiv2
- Uzyn2
- Velyki Dmytrovychi2
- Vyshhorod2
- Vyshneve2
- Yahotyn2
- Zazymia2
- Baryshivka1
- Bila Tserkva1
- Bohuslav1
- Borodianka1
- Boyarka1
- Dymer1
- Horenka1
- Irpin1
- Ivankiv1
- Kaharlyk1
- Kalynove1
- Khotiv1
- Kirove1
- Kodra1
- Korniyivka1
- Kriukivschina1
- Kryva Hora1
- Liutizh1
- Mirovka1
- Myronivka1
- Obukhiv1
- Pereyaslav-Khmel'nyts'kyy1
- Protsiv1
- Rokytne1
- Rzhyshchiv1
- Skvyra1
- Slavutych1
- Sofiyivska Borschagivka1
- Stavyshche1
- Stayki1
- Tarashcha1
- Trebukhiv1
- Tsybli1
- Vasylkiv1
- Velyka Dymerka1
- Voronkov1
- Vorzel'1
- Hlevakha0
- Krasyatychi0
- Motovylivka0
- Pukhivka0
- Volodarka0
- Zgurovka0








