Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Ota
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Ota • 09:00, Jun 15
Chỉ số
Thấp
Cây
Thấp
Cỏ
Thấp
Cỏ dại
Không
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Ota
Hôm nay 29 km/h19°17° 85% | Thứ Ba 15 km/h21°18° 66% | Thứ Tư 22 km/h24°20° 66% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Ota hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
64*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
16.4*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Ota
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Ota
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Ota
Mức phấn hoa cao nhất ở Ibaraki ở đâu?
- Chuo1
- Daikumachi1
- Edosaki1
- Funaishikawa1
- Hamada1
- Hasaki1
- Hidakacho1
- Higashifukashiba1
- Hitachi1
- Hitachi-Naka1
- Hitachinaka1
- Hitachiomiya1
- Hokota1
- Honcho1
- Inashiki1
- Ishikawa1
- Ishioka1
- Joso1
- Kamisu1
- Kasama1
- Kashima-shi1
- Katsutachuo1
- Kitaibaraki1
- Kitamachi1
- Ko1
- Koga1
- Koya1
- Mito1
- Mitsukaido Morishitamachi1
- Moriya1
- Naka1
- Nakagocho Kamisakurai1
- Nakamuraminami1
- Nonakacho1
- Odo1
- Osu1
- Ota1
- Shimodate1
- Shimodogiuchicho1
- Shimohataki1
- Shimoono1
- Shimotakatsu1
- Shimotsumaotsu1
- Shitte1
- Sonota1
- Suginami1
- Sukegawacho1
- Tagacho1
- Terada1
- Terunuma1
- Toride1
- Tsuchiura1
- Tsukuba1
- Yamashitacho1
- Yokose1
- Yuki1








