Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Munakata
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Munakata • 03:00, Aug 30
Chỉ số
Thấp
Cây
Không
Cỏ
Thấp
Cỏ dại
Không
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Munakata
Hôm nay 16 km/h32°26° 74% | Thứ Hai 12 km/h32°26° 73% | Thứ Ba 10 km/h31°26° 79% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Munakata hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
47AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
8.5µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Munakata
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Munakata
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Munakata
Mức phấn hoa cao nhất ở Fukuoka ở đâu?
- Asakura1
- Buzen1
- Chikugo1
- Chikushino1
- Chiyo1
- Chuo1
- Dairiharamachi1
- Dazaifu1
- Fujimi1
- Fukuoka1
- Hiemachi1
- Higashi1
- Higashimoji1
- Hisage1
- Ibori1
- Iizuka1
- Imajuku Ekimae1
- Ishimaru1
- Jonanmachi1
- Kama1
- Kanda1
- Kashii Ekimae1
- Katsudachi1
- Kikugaoka1
- Kitakyushu1
- Koga1
- Komodanishi1
- Kurume1
- Mikawamachi1
- Minami1
- Mizumamachi Tamamitsu1
- Munakata1
- Nagao1
- Nakama1
- Nanauramachi1
- Nishijin1
- Nogata1
- Ogori1
- Ohashi1
- Omuta1
- Saifu1
- Sasaguri1
- Shimosone1
- Shinchimachi1
- Shioimachi1
- Shiranuhimachi1
- Shisojima1
- Sohara1
- Tachibana1
- Tagawa1
- Takano1
- Tanushimarumachi Tanushimaru1
- Tenjin1
- Torikai1
- Ukiha1
- Yamabe1
- Yame1
- Yanagawa1
- Yoshizukahonmachi1
- Yumeimachi1
- Itoshima0
- Maebaru-chuo0
- Motooka0









