Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Nagakute
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Nagakute
Chỉ số
Thấp
Cây
Không
Cỏ
Thấp
Cỏ dại
Không
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Nagakute
Hôm nay 24 km/h34°26° 58% | Chủ Nhật 22 km/h32°25° 66% | Thứ Hai 20 km/h33°24° 70% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Nagakute hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
55*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
11*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Nagakute
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Nagakute
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Nagakute
Mức phấn hoa cao nhất ở Aichi ở đâu?
- Aichi1
- Anjo1
- Aokicho1
- Asadacho1
- Asahicho1
- Awara1
- Azumacho1
- Fukutokucho1
- Gamagori1
- Genjishinmeimachi1
- Goshikien1
- Hachiman1
- Haguronden1
- Handa1
- Hanecho1
- Haruki1
- Haruta1
- Hataya1
- Higashidaidocho Harata1
- Hiromi1
- Horaicho1
- Ichinomiya1
- Imahashicho1
- Inabucho1
- Inazawa1
- Inuyama1
- Ishimakicho1
- Ishincho1
- Isshikicho Isshiki1
- Kamodacho1
- Kanocho1
- Kanokoden1
- Kariya1
- Kasugai1
- Kawaguchicho1
- Kisogawacho Kuroda1
- Kochinocho Asahi1
- Kodacho1
- Komaki1
- Konobunakashima1
- Kotobukicho1
- Koyo1
- Maegasucho1
- Matsufuridori1
- Matsushitacho1
- Meirakucho1
- Mitocho Onma1
- Miyoshi1
- Miyukicho1
- Momoyamacho1
- Motonakanocho1
- Motoshiocho1
- Nagakute1
- Nagaoyama1
- Nagoya1
- Nakahonmachi1
- Nawamachi1
- Nishiki1
- Nishio1
- Nisshin1
- Noyoricho1
- Obata1
- Obu1
- Odakacho1
- Ogawa1
- Ohiracho1
- Oiwacho1
- Okazaki1
- Okuda1
- Okusa1
- Osakicho1
- Sakuramachi1
- Sangencho1
- Seto1
- Shinkaicho1
- Shinmaiko1
- Shinoda1
- Shinpukujicho1
- Shinshiro1
- Shippocho Ifuku1
- Suwa1
- Tabata1
- Tahara1
- Takahama1
- Takayokosukamachi1
- Takemotocho1
- Taketoyo1
- Takikawacho1
- Tobishimanden1
- Togencho1
- Tokai1
- Tokoname1
- Tomimotocho1
- Toyoake1
- Toyoba1
- Toyocho1
- Toyohashi1
- Toyokawa1
- Toyota1
- Tsushima1
- Umedacho1
- Usaka1
- Wakakusadori1
- Yahagicho1
- Yatsuomotecho1
- Yazakohirako1







