Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Kodovjat
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Kodovjat • 02:00, Aug 18
Chỉ số
Trung bình
Cây
Không
Cỏ
Trung bình
Cỏ dại
Trung bình
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Kodovjat
Hôm nay 19 km/h33°19° 49% | Thứ Tư 19 km/h34°19° 43% | Thứ Năm 19 km/h35°20° 41% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Kodovjat hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
61*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
14.3*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Kodovjat
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Kodovjat
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Kodovjat
Mức phấn hoa cao nhất ở Elbasan ở đâu?
- Bradashesh2
- Gramsh2
- Shales2
- Belsh1
- Cerrik1
- Elbasan1
- Fierze1
- Funare1
- Gjergjan1
- Gjocaj1
- Gostime1
- Gracen1
- Hotolisht1
- Kajan1
- Karine1
- Klos1
- Kukur1
- Kushove1
- Labinot-Fushe1
- Labinot-Mal1
- Librazhd1
- Librazhd-Qender1
- Lunik1
- Mollas1
- Orenje1
- Pajove1
- Paper1
- Peqin1
- Perparim1
- Pishaj1
- Polis-Gostime1
- Porocan1
- Qukes-Skenderbe1
- Rajce1
- Rrasa e Siperme1
- Sheze1
- Shirgjan1
- Shushice1
- Stebleve1
- Stravaj1
- Sult1
- Zavaline1
- Gjinar0
- Grekan0
- Kodovjat0
- Lenias0
- Perrenjas0
- Perrenjas-Fshat0
- Skenderbegas0
- Tregan0
- Tunje0









