Chất lượng không khí tại Routt County
Chỉ số chất lượng không khí (AQI⁺) và ô nhiễm không khí PM2.5 tại Routt County • 18 người theo dõi • 05:00, Tháng 6 09 Giờ địa phương
19
AQI⁺ MỹTốt
Ô nhiễm chính:
PM2.5
3.5 µg/m³
8°
4 km/h
46 %
Dự báo theo giờ
Dự báo chất lượng không khí (AQI⁺) tại Routt County
Dự báo hàng ngày
Dự báo chất lượng không khí (AQI⁺) tại Routt County
| Hôm nay | 29 | 26° 8° | 39 km/h | 29% | |
| Thứ 4 | 33 | 21° 7° | 34 km/h | 45% | |
| Thứ 5 | 30 | 20° 0° | 19 km/h | 29% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí hiện tại ở Routt County ra sao?
Nồng độ PM2.5 hiện đáp ứng giá trị theo hướng dẫn PM2.5 hàng năm của WHO.
HeKhuyến nghị về sức khoẻ
Tận hưởng các hoạt động ngoài trời |
Mở cửa sổ để đưa không khí sạch và trong lành vào nhà Mua một trình theo dõi |
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Routt County
Phấn hoa
Lượng phấn hoa tại Routt County hôm nay là bao nhiêu?
Chỉ số
Trung bình
Cây Thấp | 25% |
Cỏ Trung bình | 50% |
Cỏ dại Trung bình | 50% |
Nguồn:
wetter.comHeKhuyến nghị về sức khoẻ
Tận hưởng các hoạt động ngoài trời |
Mở cửa sổ để đưa không khí sạch và trong lành vào nhà Mua một trình theo dõi |
Phấn hoa
Lượng phấn hoa tại Routt County hôm nay là bao nhiêu?
Chỉ số
Trung bình
Cây Thấp | 25% |
Cỏ Trung bình | 50% |
Cỏ dại Trung bình | 50% |
Nguồn:
wetter.comBảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Routt County
Các địa điểm ô nhiễm nhất gần Routt County
Xếp hạng toàn cầu theo AQI⁺Xếp hạng trạm
Xếp hạng trạm AQI⁺ theo thời gian thực cho các trạm tại Routt County
Xếp hạng thành phố
Xếp hạng thành phố của USA theo AQI⁺ trực tiếp
Chất lượng không khí lịch sử gần Routt County
Lịch sử
Biểu đồ chất lượng không khí lịch sử cho Routt County
Chất lượng không khí lịch sử gần Routt County
Lịch sử
Biểu đồ chất lượng không khí lịch sử cho Routt County
Các địa điểm ô nhiễm nhất gần Routt County
Xếp hạng toàn cầu theo AQI⁺Xếp hạng trạm
Xếp hạng trạm AQI⁺ theo thời gian thực cho các trạm tại Routt County
Xếp hạng thành phố
Xếp hạng thành phố của USA theo AQI⁺ trực tiếp
| # | Thành phố | AQI⁺ Mỹ |
|---|---|---|
| 1 |




