Lượng phấn hoa và thông tin dị ứng cho Rubizhne
Báo cáo về phấn hoa và dị ứng của Rubizhne • 00:00, Sep 27
Chỉ số
Thấp
Cây
Không
Cỏ
Không
Cỏ dại
Thấp
Dự báo về dị ứng
Dự báo lượng phấn hoa tại Rubizhne
Hôm nay 10 km/h21°10° 67% | Chủ Nhật 12 km/h20°13° 70% | Thứ Hai 18 km/h21°12° 55% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí tại Rubizhne hôm nay
AQI⁺
Chỉ số chất lượng không khí
33*AQI⁺ Mỹ
PM2.5
Hạt mịn (≤ 2.5 µm)
6.1*µg/m³
Tìm hiểu thêm về phấn hoa ở Rubizhne
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Rubizhne
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Rubizhne
Mức phấn hoa cao nhất ở Luhansk ở đâu?
- Bayrachky2
- Alchevs'k1
- Antratsyt1
- Bile1
- Bilohorivka1
- Bilokurakyne1
- Bryanka1
- Buran1
- Chornukhyne1
- Klenovyy1
- Krasnyy Kut1
- Krasnyy Luch1
- Kripens'kyy1
- Luhansk1
- Makariv Yar1
- Milove1
- Miusyns'k1
- Novopskov1
- Pavlivka1
- Popasna1
- Pryvillya1
- Rubizhne1
- Simeykyne1
- Slov`yanoserbsk1
- Starobil's'k1
- Svatove1
- Tr'okhizbenka1
- Troyits'ke1
- Uralo-Kavkaz1
- Uspenka1
- Artemivs'k0
- Bilovods'k0
- Biryukove0
- Chervonopartyzans'k0
- Hirs'ke0
- Kirovs'k0
- Kreminna0
- Lenina0
- Lozno-Oleksandrivka0
- Lutuhyne0
- Lysychans'k0
- Markivka0
- Millerovo0
- Molodohvardiys'k0
- Novoaydar0
- Nyzhnya Duvanka0
- Pereval's'k0
- Pervomays'k0
- Roven'ky0
- Rozkishne0
- Sentianivka0
- Shchastya0
- Sorokyne0
- Stakhanov0
- Stanytsya Luhans'ka0
- Sverdlovs'k0
- Syevyerodonets'k0
- Teple0
- Toshkivka0
- Zalesnoye0
- Zoryns'k0
- Zymohiria0









