Các chất ô nhiễm không khí ảnh hưởng đến ong và quá trình thụ phấn như thế nào

  • 14 phút đọc
  • bởi IQAir Staff Writers
Các chất ô nhiễm không khí ảnh hưởng đến ong và quá trình thụ phấn như thế nào

Mỗi ba miếng thức ăn chúng ta ăn thì có một miếng phụ thuộc vào các loài thụ phấn như ong.

Tuy nhiên, số lượng ong đang suy giảm, một phần do tiếp xúc với các chất ô nhiễm trong không khí như hạt bụi mịn, thuốc trừ sâu và vi nhựa (1). Những chất ô nhiễm này gây hại cho ong và làm gián đoạn khả năng định hướng, kiếm ăn và sinh sản của chúng.

Tác động này không chỉ dừng lại ở quần thể ong mà còn lan rộng đến các hệ sinh thái và hệ thống lương thực phụ thuộc vào chúng, khiến việc giảm thiểu ô nhiễm không khí ngay từ nguồn và phát triển các giải pháp sáng tạo cho nông nghiệp bền vững trở nên ngày càng quan trọng.

Tại sao ong lại quan trọng đối với con người và hành tinh

Ong là thành phần quan trọng của đa dạng sinh học, hỗ trợ cả hệ sinh thái và hệ thống lương thực của con người. Là loài thụ phấn, chúng giúp thực vật — bao gồm nhiều loại cây trồng — sinh sản bằng cách chuyển phấn hoa giữa các bông hoa.

Ước tính khoảng một phần ba sản lượng lương thực toàn cầu phụ thuộc vào các loài thụ phấn như ong, khiến vai trò của chúng trở nên trung tâm đối với an ninh lương thực và sự ổn định nông nghiệp.

Ngoài nông nghiệp, ong còn hỗ trợ các hệ sinh thái rộng lớn hơn bằng cách duy trì quần thể thực vật hoang dã, từ đó cung cấp thức ăn và môi trường sống cho vô số loài khác.

Tác động của chúng lan rộng khắp các hệ thống lương thực, đa dạng sinh học và sinh kế nông thôn, nơi nuôi ong vẫn là một hoạt động kinh tế quan trọng ở nhiều khu vực.

Do đó, những thay đổi trong quần thể ong thường phản ánh những áp lực môi trường rộng lớn hơn — khiến sức khỏe của chúng trở thành một tín hiệu sớm về cách các hệ sinh thái phản ứng với ô nhiễm và các yếu tố gây căng thẳng khác (2).

Những chất ô nhiễm nào đang đe dọa ong?

Ong đang phải đối mặt với nhiều chất ô nhiễm môi trường hiện đại đe dọa các đàn ong và những dịch vụ quan trọng mà chúng cung cấp.

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng PM2.5 – các hạt bụi mịn có đường kính 2,5 micron hoặc nhỏ hơn – và ozon tầng mặt đất, cả hai đều là sản phẩm phụ của khí thải công nghiệpphương tiện giao thông, đặc biệt gây hại cho ong (3). Các chất ô nhiễm này có thể làm tăng tỷ lệ tử vong của ong mật bằng cách làm suy giảm khả năng khứu giác của chúng. Khả năng khứu giác là yếu tố thiết yếu để ong tìm kiếm hoa và định hướng trở về tổ.

Ô nhiễm không khí cũng có thể làm giảm hiệu quả thụ phấn bằng cách che lấp mùi hương hoa dẫn dắt ong đến nguồn thức ăn. Theo nghiên cứu được thực hiện trên một trang trại cải đen Anh vào mùa hè năm 2018 và 2019, những bông hoa nằm gần các ống xả ozone và oxit nitơ bị ong ghé thăm ít hơn 90% so với các khu vực ít ô nhiễm hơn (4).

Một nghiên cứu về hoạt động của loài ong mật khổng lồ châu Á ở Ấn Độ cũng phát hiện ra rằng ong ghé thăm hoa ít hơn ở những nơi ô nhiễm từ trung bình đến nặng (5). Những con ong vẫn ghé thăm hoa bị ảnh hưởng nhiều hơn đến hệ tuần hoàn và tỷ lệ sống sót giảm.

Neonicotinoid và các loại thuốc trừ sâu khác, ngay cả ở mức độ rất nhỏ, cũng gây ra một mối đe dọa khác. Các hóa chất này tác động vào hệ thần kinh trung ương của côn trùng, dẫn đến suy giảm nhận thức, mất trí nhớ và rối loạn hành vi kiếm ăn ở ong (6).

Tiếp xúc lâu dài với thuốc trừ sâu ảnh hưởng đến từng con ong và làm mất ổn định cả đàn ong bằng cách thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột, vốn rất quan trọng cho quá trình tiêu hóa và chức năng miễn dịch. Sự suy yếu này khiến ong dễ bị nhiễm ký sinh trùng như ve Varroa và một loạt mầm bệnh, làm suy giảm thêm sức khỏe và năng suất của đàn ong (7).

Vật liệu nhựa vi mô, một mối nguy hiểm được nhận diện gần đây, hiện được biết là xâm nhập vào môi trường sống của ong và thậm chí vào cơ thể chúng (8). Ong nuốt phải các hạt nhựa siêu nhỏ này từ không khí và nguồn thức ăn bị ô nhiễm, dẫn đến tổn thương hệ tiêu hóa, suy yếu phản ứng miễn dịch và thay đổi hành vi. Vật liệu nhựa vi mô đã được phát hiện trong ruột ong và trong vật liệu mà ong hoang dã sử dụng để xây tổ, khiến cả đàn ong phải chịu tác động có hại của ô nhiễm nhựa.

Ngoài các yếu tố này, biến đổi khí hậu có thể làm phức tạp tỷ lệ sống sót của ong khi mùa xuân đến sớm hơn thời điểm ong sẵn sàng kiếm ăn. Hạn hán, hỏa hoạn và lũ lụt có thể phá hủy phạm vi kiếm ăn của ong, và ve Varroa có thể phát triển mạnh trong mùa kiếm ăn kéo dài, gây thêm áp lực lên các đàn ong trong những tháng đông ngủ đông (9).

Những áp lực chồng chéo này giúp giải thích lý do tại sao ong đặc biệt nhạy cảm với sự thay đổi môi trường — và tại sao những thay đổi trong hành vi của chúng có thể phản ánh áp lực sinh thái rộng lớn hơn.

Cách các chất ô nhiễm phá vỡ sinh học và hành vi của ong

Tác động của chất ô nhiễm đối với ong không chỉ dừng lại ở tổn hại về thể chất, mà còn len lỏi vào hành vi và các quá trình sinh học duy trì đàn ong và vai trò thụ phấn của chúng. Những tác động này có thể được quan sát thấy trên một số hệ thống chính.

Ô nhiễm không khí khiến ong khó thở hơn và làm gián đoạn khả năng phát hiện và theo dõi các dấu vết mùi hương dẫn chúng đến hoa.

Hành vi hô hấp và kiếm ăn
Ô nhiễm không khí khiến ong khó thở hơn và làm gián đoạn khả năng phát hiện và theo dõi các dấu vết mùi hương dẫn đến hoa. Khi ong không thể tìm thấy thức ăn một cách hiệu quả, việc kiếm ăn sẽ mất nhiều thời gian hơn và trở nên kém hiệu quả hơn, gây thêm áp lực cho đàn ong. Theo thời gian, điều này có thể dẫn đến suy dinh dưỡng, giảm sản lượng mật ong và, trong những trường hợp nghiêm trọng, sự sụp đổ của đàn ong.

Chức năng miễn dịch
Các chất ô nhiễm cũng làm suy yếu khả năng phòng vệ tự nhiên của ong, khiến chúng dễ bị tổn thương trước một loạt các mối đe dọa thứ cấp. Ví dụ, thuốc trừ sâu và vi nhựa làm suy yếu hệ thống miễn dịch của ong, khiến chúng dễ bị bệnh và nhiễm ký sinh trùng như ve Varroa.

Nhận thức và định hướng
Ong dựa vào trí nhớ và khả năng học hỏi để thu thập mật hoa và phấn hoa một cách hiệu quả. Khi những khả năng này bị suy giảm do nhận thức giảm sút, toàn bộ quá trình thụ phấn sẽ bị đe dọa.

Tổng hợp lại, ô nhiễm không khí có thể dẫn đến việc giảm 30% hiệu suất thụ phấn do giảm khả năng sinh sản của côn trùng, tăng tỷ lệ tử vong và mất mùi (10).

Khi những tác động sinh học này tích lũy, ảnh hưởng sẽ vượt ra ngoài phạm vi của từng loài riêng lẻ.

Từ ong đến hệ sinh thái

Sự suy giảm số lượng ong không phải là một vấn đề riêng lẻ. Sức khỏe chung của ong là lời cảnh báo cho cộng đồng về những tác động sinh thái và kinh tế rộng lớn hơn.

Sức khỏe chung của ong là lời cảnh báo cho cộng đồng về những tác động sinh thái và kinh tế rộng lớn hơn.

Ong là loài thụ phấn không thể thiếu cho rất nhiều loại cây trồng, và sự suy giảm số lượng của chúng đã được liên kết với việc giảm năng suất ở những nguồn thực phẩm thiết yếu này và các nguồn khác. Một nghiên cứu năm 2020 trên 131 trang trại ở Mỹ và Canada cho thấy táo, việt quất và một số giống anh đào đang gặp phải tình trạng năng suất hạn chế do sự thụ phấn giảm sút (11).

Ngoài nông nghiệp, ong đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của các hệ sinh thái hoang dã. Chúng thụ phấn cho nhiều loại hoa dại, từ đó hỗ trợ vô số loài khác, từ chim và động vật có vú đến côn trùng và vi sinh vật. Nếu thiếu ong trong một khu vực, sự suy giảm đa dạng sinh học có thể xảy ra, làm gián đoạn chuỗi thức ăn và thay đổi môi trường sống theo những cách không thể lường trước nhưng có tác động sâu rộng.

Tác động kinh tế của sự suy giảm số lượng ong cũng không kém phần quan trọng. Giá trị hàng năm của các dịch vụ thụ phấn trên toàn cầu được ước tính từ 235 đến 577 tỷ đô la (12). Sự suy giảm đàn ong đe dọa năng suất cây trồng, dẫn đến giá thực phẩm tăng cao, sản lượng nông nghiệp giảm và gia tăng áp lực lên nông dân trong việc bù đắp sự thiếu hụt thụ phấn bằng các phương án thay thế tốn kém và thường kém hiệu quả hơn, như thụ phấn bằng tay hoặc bằng máy (13).

Nơi ong phát triển mạnh hoặc tồn tại

Khả năng phục hồi của ong bị ảnh hưởng đáng kể bởi môi trường sống của chúng.

Dân số ong được nuôi dưỡng đang suy giảm ở Châu Âu và Bắc Mỹ trong khi tăng trưởng ổn định ở Châu Á, đặc biệt là tại Trung Quốc (14). Tuy nhiên, ngay cả ở Trung Quốc, vẫn có sự khác biệt giữa sự tăng trưởng mạnh mẽ của dân số ong mật so với sự suy giảm của dân số ong hoang dã. Ở các khu vực nông nghiệp công nghiệp, nơi sử dụng thuốc trừ sâu mạnh mẽ và mức độ ô nhiễm không khí cao, ong phải đối mặt với những thách thức lớn nhất. Các khu vực đô thị cũng có thể là môi trường khắc nghiệt, với khí thải giao thông và không gian xanh hạn chế gây thêm áp lực lên các quần thể thụ phấn.

Tuy nhiên, đang có những nỗ lực nhằm đảo ngược tình thế và bảo vệ quần thể ong. Tỉnh Kumamoto ở Nhật Bản đang nỗ lực khắc phục tình trạng thiếu ong bằng khoản ngân sách tăng thêm 502 triệu yên (3,27 triệu USD) cho các hộ nuôi ong vào năm 2026 (15). Số tiền này sẽ được dùng để phát triển các cơ sở làm lạnh nhằm giảm sự xâm nhập của ve. Kumamoto là tỉnh sản xuất mật ong lớn thứ hai của nước này, nhưng số lượng ong đã giảm kể từ năm 2023 do các đợt nắng nóng và ve.

Năm 2025, loài ong không chích Amazon ở hai khu vực của Peru đã được trao quyền pháp lý, lần đầu tiên trên thế giới một loài côn trùng được hưởng quyền này (16). Những loài thụ phấn trong rừng nhiệt đới này đang phải đối mặt với sự cạnh tranh từ ong mật châu Âu, cũng như nạn phá rừng, biến đổi khí hậu và thuốc trừ sâu. Những biện pháp bảo vệ này có nghĩa là ong có quyền tồn tại và có thể được đại diện pháp lý trong các vụ kiện có thể ảnh hưởng đến sự sống còn của chúng.

Liên minh châu Âu đã cấm sử dụng neonicotinoid vào năm 2013, sau đó cấm nhập khẩu các sản phẩm có chứa loại thuốc trừ sâu này vào năm 2026 (17).

Có nhiều hạn chế khác nhau đối với việc sử dụng neonicotinoid ở các bang của Hoa Kỳ và các tỉnh của Canada, bao gồm (18):

  • California
  • Colorado
  • Connecticut
  • Illinois
  • Maine
  • Maryland
  • Massachusetts
  • Nevada
  • New Jersey
  • New York
  • Ontario
  • Quebec
  • Rhode Island
  • Vermont
  • Bang Washington

Một cách khác để thúc đẩy sự tồn tại của ong là tạo ra các hành lang cho ong, mạng lưới các loài thực vật bản địa và các khu vực giảm thiểu thuốc trừ sâu, nhằm cung cấp lối đi an toàn và khu vực kiếm ăn cho các loài thụ phấn.

Cơ quan Quản lý Đường cao tốc Quốc gia Ấn Độ đã vạch ra kế hoạch tạo ra những hành lang dành riêng cho ong đầu tiên của đất nước bằng cách trồng các loại cây và thực vật bản địa giàu mật hoa gần các đường cao tốc (19).

Khi hoàn thành, các hành lang cho ong sẽ giống với các dự án tương tự ở New England dọc theo các đường dây truyền tải điện và “B-Lines”, những đường cao tốc dành cho côn trùng đang được vạch ra trên khắp Vương quốc Anh (20)(21).

Các giải pháp bảo vệ ong và quá trình thụ phấn

Các nỗ lực bảo vệ ong và quá trình thụ phấn đang được thực hiện ở nhiều cấp độ, từ cộng đồng địa phương đến chính sách quốc gia.

Những gì cá nhân và cộng đồng có thể làm

  • Trồng hoa bản địa, giảm rác thải nhựa và tạo ra “hành lang cho ong” có thể hỗ trợ quần thể ong địa phương.
  • Các dự án khoa học cộng đồng, chẳng hạn như theo dõi sức khỏe của ong và chất lượng không khí, trao quyền cho công dân thúc đẩy sự thay đổi.
  • Hoạt động vận động cộng đồng và tham gia vào chính sách có thể tác động đến việc tăng cường các biện pháp bảo vệ chất lượng không khí.
  • Theo dõi chất lượng không khí ngoài trời để cung cấp cho các nhà nghiên cứu, nông dân và nhà hoạch định chính sách dữ liệu xác định các nguồn ô nhiễm có thể ảnh hưởng đến quần thể ong.

Những việc nông dân và nhà nghiên cứu có thể làm

  • Nông dân có thể áp dụng các chiến lược Quản lý Dịch hại Tích hợp (IPM), sử dụng các biện pháp kiểm soát sinh học và luân canh cây trồng để giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học (22).
  • Các nhà khoa học đang phát triển các chất bổ sung dinh dưỡng để giúp ong giải độc thuốc trừ sâu và nghiên cứu các giống ong kháng lại ve Varroa và các tác nhân gây căng thẳng khác (23)(24).

Những gì chính phủ có thể làm

  • Việc ban hành và thực thi các tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn đối với PM2.5, ozone và khí thải diesel có thể trực tiếp cải thiện sức khỏe của ong và tỷ lệ thụ phấn. Việc thiết lập các chính sách như vậy có thể giúp các đàn ong phục hồi.

Kết luận

Ong cung cấp một tín hiệu sớm về cách các áp lực môi trường, như ô nhiễm không khí, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và hệ thống lương thực.

Được tổ chức vào ngày 20 tháng 5, Ngày Ong Thế giới nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ các loài thụ phấn bằng cách giảm tiếp xúc với các tác nhân gây hại và hỗ trợ môi trường lành mạnh hơn.

Nguồn bài viết

[1] UN Environment Programme. (2018, May 18). #FridayFact: One in three spoonfuls of food depends on bees!
[2] UN Environment Programme. (2022, May 18). Why bees are essential to people and planet.
[3] Coallier N, Perez L, Fraser Franco M, et al. (2025). Poor air quality raises mortality in honey bees, a concern for all pollinators. Communications Earth & Environment. DOI: 10.1038/s43247-025-02082-x
[4] Zimmer K. (2024, July 29). Air pollution makes it harder for bees to smell flowers. Knowable Magazine.
[5]Thimmegowda G, Mullen S, Sottilare K, et al. (2020). A field-based quantitative analysis of sublethal effects of air pollution on pollinators. Proceedings of the National Academy of Sciences of the United States of America. DOI: 10.1073/pnas.2009074117
[6] Fairbrother A, Purdy J, Anderson T, et al. (2014). Risks of neonicotinoid insecticides to honeybees. Environmental Toxicology and Chemistry. DOI: 10.1002/etc.2527
[7] Bartlett J, Alparslan S, Bruckner S, et al. (2024). Neonicotinoid exposure increases Varroa destructor (Mesostigmata: Varroidae) mite parasitism severity in honey bee colonies and is not mitigated by increased colony genetic diversity. Journal of Insect Science. DOI: 10.1093/jisesa/ieae056
[8] Meiffren-Swango C. (2025, June 19). Microplastics are confusing bees and threatening ecosystems. Environment America.
[9] Durant J. (2022, October 14). Climate change is ratcheting up the pressure on bees. UC Davis.
[10] Zimmer K. (2024, September 2). Why air pollution bamboozles pollinating bees. BBC.
[11] Rutgers. (2020. July 29). Decline of bees, other pollinators threatens U.S. crop yields.
[12] Bayer. (2019, October 14). The value of pollinators to the ecosystem and our economy. Forbes.
[13] James A. (2026, February 25). Exploring pollination without insects: Alternative methods revealed. Beekeeper Corner.
[14] Tussupov M. (2025, March 26). Bees are not declining everywhere: A global perspective on population trends. Earth.org.
[15] Yamaguchi K. (2026, February 22). Japan's Kumamoto Pref. boosts honeybee loss measures with $3.27 million budget. The Mainichi.
[16] Gayle D. (2025, December 29). Stingless bees from the Amazon granted legal rights in world first. The Guardian.
[17] Tohi W. (2025, September 5). The toxic divide: Neonicotinoid pesticides and the global regulatory conundrum. EpaWatch.org.
[18] Wendlandt W, Blackledge S. (2024, August 21.) What’s being done to save the bees? Environment America.
[19] Ministry of Road Transport & Highways. (2026, February 17). NHAI to develop first of its kind ‘bee corridors’ along the national highways.
[20] Daley B. (2019, October 3). New England power line corridors harbor rare bees and other wild things. The Conversation.
[21] Buglife. (n.d.). B-Lines.
[22] U.S. Environmental Protection Agency. (2025, September 2). Integrated Pest Management (IPM) principles.
[23] Liu L, Shi M, Wu Y, et al. (2025). Protective effects of resveratrol on honeybee health: Mitigating pesticide-induced oxidative stress and enhancing detoxification. Pesticide Biochemistry and Physiology. DOI: 10.1016/j.pestbp.2025.106403
[24] Bernstein J. (2026, April 10). SoCal's hybrid bees outsmart Varroa mites before they even hatch. Phys.org

Bản tin

Nhận các bài viết độc quyền, thông tin cập nhật về sản phẩm, mẹo hay và các ưu đãi đặc biệt được gửi trực tiếp vào hộp thư của bạn. Bạn có thể hủy đăng ký bất cứ lúc nào.

Đọc về chính sách quyền riêng tư của chúng tôi

Sản phẩm nổi bật
Thiết bị giám sát chất lượng không khí ngoài trời AirVisual Outdoor
Thiết bị giám sát chất lượng không khí ngoài trời tối ưu với dữ liệu chất lượng không khí siêu cục bộ theo thời gian thực xung quanh nhà ở, trường học hoặc doanh nghiệp của bạn.