Công nghệ PECO so với HyperHEPA

  • 11 phút đọc
  • bởi IQAir Staff Writers
close up of UV filter beside HEPA filter

Các nhà sản xuất máy lọc không khí PECO cam kết không chỉ giữ lại các chất ô nhiễm trong không khí mà còn phá hủy chúng. Nghe có vẻ tuyệt vời đúng không? Đừng vội.

Sau khi xem xét kỹ hơn cách công nghệ PECO hoạt động và những gì nó thực hiện, chúng ta có thể hiểu vì sao hình thức làm sạch không khí này chỉ là một trường hợp điển hình của việc “quá tốt đến mức khó tin.”

Quảng cáo thường khẳng định rằng công nghệ PECO là mới, nhưng thực ra không phải vậy. PECO, viết tắt của photo electrochemical oxidation, là một dạng PCO hoặc oxy hóa quang xúc tác, và đã được sử dụng trong lĩnh vực làm sạch không khí từ nhiều năm nay.

Các phiên bản máy lọc không khí hiện nay sử dụng công nghệ PECO kết hợp một bộ lọc HEPA dạng lưới được phủ chất xúc tác phản ứng với tia UV để oxy hóa các chất ô nhiễm dạng khí. Nhưng ngoài bộ lọc, còn có nhiều yếu tố khác tham gia vào việc tạo nên một máy lọc không khí hiệu quả và hiệu suất cao.

Khi chọn máy lọc không khí, có hai yếu tố tối quan trọng để xác định hiệu suất tổng thể của toàn hệ thống: lưu lượng gió và hiệu suất lọc

Khi chọn máy lọc không khí, có hai yếu tố tối quan trọng để xác định hiệu suất tổng thể của toàn hệ thống:

  • Lưu lượng gió (khi đã lắp bộ lọc)
  • Hiệu suất lọc (cả hiệu suất ngắn hạn và dài hạn)

Do đó: lưu lượng gió x hiệu suất lọc = hiệu suất tổng thể của hệ thống.

Hãy đọc tiếp để hiểu vì sao công nghệ làm sạch không khí PECO không thể thực hiện được lời hứa tạo ra không khí thực sự tinh khiết – và cách công nghệ lọc HyperHEPA có thể làm được điều đó.

Lưu lượng gió

Lưu lượng gió là yếu tố thiết yếu để đưa không khí đi qua máy lọc không khí nhằm làm sạch không khí. Tuy nhiên, thời gian tiếp xúc đủ lâu là điều bắt buộc đối với công nghệ PECO, và thời gian tiếp xúc đủ lâu lại trái ngược với lưu lượng gió cao. Nói cách khác, để công nghệ PECO hoạt động, cần có lưu lượng gió thấp hơn. Vì vậy, các nhà sản xuất máy lọc không khí sử dụng công nghệ PECO không công bố lưu lượng gió của thiết bị theo đơn vị cfm hoặc m3/h như cách phù hợp đối với máy lọc không khí. Thay vào đó, có những tuyên bố rằng máy lọc không khí PECO có thể “thay thế hoàn toàn không khí trong một căn phòng rộng 600 foot vuông (một phòng khách trung bình) mỗi giờ một lần”. Ngay cả khi tuyên bố đó là đúng, thiết bị này cũng chỉ tạo ra khoảng 145 m3/h ở tốc độ quạt tối đa. Con số đó chỉ bằng một phần ba công suất có trong máy lọc không khí IQAir HealthPro Plus. Nói cách khác, nhìn chung công nghệ PECO kém hiệu quả và kém hữu dụng hơn nhiều. Trên thực tế, sẽ cần ít nhất bảy máy lọc không khí phổ biến dùng công nghệ PECO mới có thể đạt hiệu suất làm sạch không khí tương đương một thiết bị HealthPro Plus sử dụng công nghệ HyperHEPA.

Đồ họa thông tin về công nghệ lọc không khí

Để nhấn mạnh thêm vấn đề này, các máy lọc không khí sử dụng công nghệ PECO đã được xác định là không hiệu quả trong việc cải thiện chất lượng không khí tại các trường học ở Thành phố New York, dẫn đến sự gia tăng số ca nhiễm COVID. (1)

Hiệu suất

Có lý do khiến dữ liệu hiệu suất của máy lọc không khí PECO không được nêu rõ ràng, ngay cả trong thông số kỹ thuật của sản phẩm. Nhiều khả năng là vì có rất ít hoặc không có bằng chứng khoa học chứng minh hiệu suất này.

Nếu không có dữ liệu hiệu suất, sẽ không có cách nào để so sánh hiệu suất lọc thực tế của máy lọc không khí sử dụng công nghệ PECO với các máy lọc không khí khác. Những tuyên bố chung chung rằng “công nghệ PECO có thể phá hủy các chất ô nhiễm nhỏ hơn 1000 lần so với bộ lọc HEPA truyền thống” là không có cơ sở (bằng chứng được dẫn chiếu bên dưới).

Cũng cần lưu ý rằng “phá hủy” chất ô nhiễm không đồng nghĩa với “lọc” chúng. Lọc chất ô nhiễm sẽ loại bỏ chúng khỏi không khí và ngăn chúng đi vào vùng hô hấp. Tuy nhiên, phá hủy chất ô nhiễm là việc làm bất hoạt một phần hoặc hoàn toàn, điều này không nhất thiết loại bỏ chất ô nhiễm khỏi không khí hoặc vùng hô hấp.

CADR - Chỉ là hiệu suất ngắn hạn

Tốc độ phân phối không khí sạch (CADR) là tiêu chuẩn của Hiệp hội các Nhà sản xuất Thiết bị Gia dụng để đo thể tích không khí đã được lọc mà một máy lọc không khí nhất định có thể đạt được. (2) Không phải tất cả máy lọc không khí đều có chỉ số CADR vì điều này không bắt buộc.

CADR cung cấp một cách tốt để so sánh nhanh các máy lọc không khí trong ngắn hạn. Tuy nhiên, nhiều nhà sản xuất máy lọc không khí thiết kế sản phẩm để vượt qua bài kiểm tra này và các máy lọc đó có hiệu suất dài hạn kém. Trên thực tế, nhiều máy lọc không khí mất 50-75% chỉ số CADR của chúng giữa các lần thay bộ lọc. Dòng HealthPro được thiết kế để không mất quá 10% khả năng lọc bụi mịn giữa các lần thay bộ lọc, điều này được chứng minh bằng chỉ số CCM cao của dòng sản phẩm này.

CADR không nói lên toàn bộ câu chuyện. Tuy nhiên, CADR cung cấp một cách tốt để so sánh nhanh các máy lọc không khí trong ngắn hạn. Tuy nhiên, nhiều nhà sản xuất máy lọc không khí thiết kế sản phẩm của họ riêng cho bài kiểm tra này và cuối cùng có hiệu suất dài hạn kém. Trên thực tế, nhiều máy lọc không khí mất 50-75% chỉ số CADR của chúng giữa các lần thay bộ lọc. Dòng HealthPro được thiết kế để không mất quá 10% khả năng lọc bụi mịn giữa các lần thay bộ lọc.

Nhưng đối với những sản phẩm được xếp hạng, các chỉ số CADR của chúng cho phép khách hàng có một cách để so sánh trực tiếp các máy lọc không khí. Mỗi mẫu được xếp hạng sẽ nhận điểm cho khói, bụi và phấn hoa, đại diện cho ba kích thước hạt khác nhau: khói là nhỏ nhất và phấn hoa là lớn nhất.

Dù các chỉ số CADR rất có giá trị cho việc so sánh trực tiếp giữa các máy lọc không khí, chúng không phải là chỉ báo tốt nhất về hiệu suất của sản phẩm vì về cơ bản chúng chỉ đo tốc độ mà một máy lọc cụ thể làm sạch không khí (thậm chí cũng không đo mức độ sạch của không khí ở đầu ra của quá trình đó).

Nhưng có một chỉ số giá trị hơn khi đánh giá hiệu suất của sản phẩm.

Hiệu suất dài hạn của máy lọc không khí được thể hiện tốt nhất qua các chỉ số CCM

CCM - Hiệu quả dài hạn

Khối lượng sạch tích lũy (CCM) là một phép đo cho biết bộ lọc có thể giữ lại bao nhiêu vật chất dạng hạt và formaldehyde theo thời gian trước khi bắt đầu mất hiệu quả. Đối với vật chất dạng hạt, các mức xếp hạng bắt đầu từ P1 và tăng lên đến P4, mức tốt nhất. Tương tự, khi đo hiệu quả của bộ lọc trong việc giữ lại formaldehyde từ không khí, mức xếp hạng nằm trong khoảng từ F1 đến F4.

Vì vậy, về cơ bản, hiệu suất dài hạn của máy lọc không khí được thể hiện tốt nhất qua các chỉ số CCM của nó.

Hiệp hội Thiết bị Điện gia dụng Trung Quốc đã xếp dòng HealthPro của IQAir vào nhóm hàng đầu trong “Danh sách máy lọc không khí nổi bật về CCM bụi mịn”, và công nhận đây là sản phẩm duy nhất có chỉ số CCM bụi mịn được thử nghiệm vượt trên 1 triệu mg - cao hơn hơn 8 nghìn phần trăm so với mức cơ sở P4.

Bằng chứng khoa học về hiệu quả

Công nghệ lọc HyperHEPA của IQAir đã được chứng minh có thể loại bỏ 99,5% tất cả các hạt bụi có kích thước nhỏ đến 0,003 micron.

“Bằng chứng khoa học” về hiệu suất của một số sản phẩm không dựa trên việc thử nghiệm chính máy làm sạch không khí thực tế trong điều kiện phòng thí nghiệm. Để chứng minh hiệu quả, máy lọc không khí cần được thử nghiệm theo đúng cách nó sẽ được sử dụng trong môi trường thực tế. Nghĩa là máy lọc không khí nên được thử nghiệm trong một căn phòng tương đương với phòng ngủ hoặc phòng khách điển hình, với các chất ô nhiễm thường gặp trong những không gian này. Hiện tại, các máy lọc không khí sử dụng công nghệ PECO chưa cung cấp bất kỳ thử nghiệm khoa học nào đáp ứng các tiêu chí này.

Kết luận chính

Hãy thận trọng với bất kỳ máy lọc không khí nào cố gắng nói với bạn rằng họ đang sử dụng một “công nghệ mới mang tính cách mạng có thể phá hủy hoàn toàn mọi chất ô nhiễm trong nhà”. Nếu điều đó nghe có vẻ quá tốt để là sự thật... thì đúng là quá tốt để là sự thật. Trong lĩnh vực làm sạch không khí, không có giải pháp thần kỳ nào cả.

Điều gây nhầm lẫn hơn nữa là một số máy lọc không khí này được FDA chấp thuận là thiết bị y tế loại II, điều này tạo ra cảm nhận sai lệch về hiệu quả của những máy lọc không khí có hiệu suất thấp hơn này. Điều quan trọng cần lưu ý là FDA không đánh giá máy lọc không khí trong bối cảnh so sánh hiệu suất giữa các máy lọc không khí. Thay vào đó, FDA chỉ đánh giá khả năng của một máy lọc không khí trong việc đáp ứng các tuyên bố về hiệu suất của chính nó. Tuy nhiên, các nhà sản xuất này có cách dùng từ khiến người tiêu dùng khó đánh giá hiệu suất tổng thể của máy lọc không khí.

Một ví dụ điển hình: vào năm 2020, National Advertising Review Board (NARB) phát hiện một nhà sản xuất đã đưa ra những tuyên bố không có căn cứ:

  • Công nghệ PECO tốt hơn về mặt so sánh so với máy lọc không khí có bộ lọc HEPA
  • Công nghệ PECO loại bỏ, phá hủy hoặc triệt tiêu hoàn toàn mọi chất ô nhiễm trong một căn phòng
  • Công nghệ PECO có thể phá hủy một triệu chất gây dị ứng trong 4 phút

NARB cũng phản đối các tuyên bố về việc giảm dị ứng và hen suyễn, đồng thời bác bỏ việc một số thử nghiệm được thực hiện bởi một nguồn độc lập như công ty đã khẳng định. Tuy nhiên, hội đồng xem xét đã quyết định rằng nhà sản xuất có hỗ trợ cho các khẳng định của mình về khả năng của sản phẩm này trong việc xử lý ô nhiễm bioaerosol và VOC. (3)

Nguồn bài viết
Bản tin

Nhận các bài viết độc quyền, thông tin cập nhật về sản phẩm, mẹo hay và các ưu đãi đặc biệt được gửi trực tiếp vào hộp thư của bạn. Bạn có thể hủy đăng ký bất cứ lúc nào.

Đọc về chính sách quyền riêng tư của chúng tôi

Sản phẩm nổi bật
Máy lọc không khí HealthPro 250
Chiều cao: 71 x Chiều rộng: 38 x Chiều sâu: 41 cm, Kích thước phòng: Trung bình đến lớn, lên đến 92 m²