Chất lượng không khí tại Gebsattel
Chỉ số chất lượng không khí (AQI⁺) và ô nhiễm không khí PM2.5 tại Gebsattel • 2 người theo dõi • 02:00, Tháng 8 07 Giờ địa phương
51*
AQI⁺ MỹTrung bình
Ô nhiễm chính:
PM2.5
9.4 µg/m³
12°
3 km/h
74 %
Dự báo theo giờ
Dự báo chất lượng không khí (AQI⁺) tại Gebsattel
Dự báo hàng ngày
Dự báo chất lượng không khí (AQI⁺) tại Gebsattel
| Hôm nay | 53 | 27° 12° | 13 km/h | 42% | |
| Thứ 7 | 59 | 29° 14° | 11 km/h | 38% | |
| CN | 56 | 34° 17° | 14 km/h | 32% |
Chất gây ô nhiễm không khí
Chất lượng không khí hiện tại ở Gebsattel ra sao?
Nồng độ PM2.5 hiện tại là 1.9 lần giá trị hướng dẫn hàng năm về PM2.5 của WHO.
HeKhuyến nghị về sức khoẻ
Các nhóm nhạy cảm nên giảm tập thể dục ngoài trời |
Đóng cửa sổ để tránh không khí bẩn bên ngoài Mua một trình theo dõi |
Các nhóm nhạy cảm nên đeo mặt nạ khi ra ngoài Mua Mặt nạ |
Các nhóm nhạy cảm nên khởi động máy lọc không khí Mua máy lọc không khí |
Bảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Gebsattel
Phấn hoa
Lượng phấn hoa tại Gebsattel hôm nay là bao nhiêu?
Chỉ số
Trung bình
Cây Không | 0% |
Cỏ Trung bình | 50% |
Cỏ dại Thấp | 25% |
Nguồn:
Open-Meteo.comHeKhuyến nghị về sức khoẻ
Các nhóm nhạy cảm nên giảm tập thể dục ngoài trời |
Đóng cửa sổ để tránh không khí bẩn bên ngoài Mua một trình theo dõi |
Các nhóm nhạy cảm nên đeo mặt nạ khi ra ngoài Mua Mặt nạ |
Các nhóm nhạy cảm nên khởi động máy lọc không khí Mua máy lọc không khí |
Phấn hoa
Lượng phấn hoa tại Gebsattel hôm nay là bao nhiêu?
Chỉ số
Trung bình
Cây Không | 0% |
Cỏ Trung bình | 50% |
Cỏ dại Thấp | 25% |
Nguồn:
Open-Meteo.comBảo vệ bản thân trước ô nhiễm không khí tại Gebsattel
Các địa điểm ô nhiễm nhất gần Gebsattel
Xếp hạng toàn cầu theo AQI⁺Xếp hạng thành phố
Xếp hạng thành phố của Đức theo AQI⁺ trực tiếp
Chất lượng không khí lịch sử gần Gebsattel
Lịch sử
Biểu đồ chất lượng không khí lịch sử cho Gebsattel
Chất lượng không khí lịch sử gần Gebsattel
Lịch sử
Biểu đồ chất lượng không khí lịch sử cho Gebsattel
Các địa điểm ô nhiễm nhất gần Gebsattel
Xếp hạng toàn cầu theo AQI⁺Xếp hạng thành phố












